🌸 TỪ VỰNG BÀI 8 MINNA NO NIHONGO
📚 Tổng hợp từ vựng Bài 8 Minna No Nihongo
Bài 8 Minna No Nihongo tập trung vào chủ đề tính từ, cảm xúc, thời tiết, địa điểm và đời sống hằng ngày. Đây là bài học cực kỳ quan trọng giúp bạn bắt đầu mô tả người, đồ vật, món ăn và cảm nhận của bản thân bằng tiếng Nhật.

1. ハンサム(な)
Tiếng Nhật: ハンサム(な)
Romaji: hansamu (na)
Nghĩa tiếng Việt: đẹp trai
2. きれい(な)
Tiếng Nhật: きれい(な)
Romaji: kirei (na)
Nghĩa tiếng Việt: đẹp, sạch
3. しずか(な)
Tiếng Nhật: しずか(な)(静か)
Romaji: shizuka (na)
Nghĩa tiếng Việt: yên tĩnh
4. にぎやか(な)
Tiếng Nhật: にぎやか(な)
Romaji: nigiyaka (na)
Nghĩa tiếng Việt: nhộn nhịp
5. ゆうめい(な)
Tiếng Nhật: ゆうめい(な)(有名)
Romaji: yuumei (na)
Nghĩa tiếng Việt: nổi tiếng
6. しんせつ(な)
Tiếng Nhật: しんせつ(な)(親切)
Romaji: shinsetsu (na)
Nghĩa tiếng Việt: tốt bụng
7. げんき(な)
Tiếng Nhật: げんき(な)(元気)
Romaji: genki (na)
Nghĩa tiếng Việt: khỏe mạnh, năng động
8. ひま(な)
Tiếng Nhật: ひま(な)(暇)
Romaji: hima (na)
Nghĩa tiếng Việt: rảnh
9. べんり(な)
Tiếng Nhật: べんり(な)(便利)
Romaji: benri (na)
Nghĩa tiếng Việt: tiện lợi
10. すてき(な)
Tiếng Nhật: すてき(な)
Romaji: suteki (na)
Nghĩa tiếng Việt: tuyệt vời, đẹp
11. おおきい
Tiếng Nhật: おおきい(大きい)
Romaji: ookii
Nghĩa tiếng Việt: to, lớn
12. ちいさい
Tiếng Nhật: ちいさい(小さい)
Romaji: chiisai
Nghĩa tiếng Việt: nhỏ
13. あたらしい
Tiếng Nhật: あたらしい(新しい)
Romaji: atarashii
Nghĩa tiếng Việt: mới
14. ふるい
Tiếng Nhật: ふるい(古い)
Romaji: furui
Nghĩa tiếng Việt: cũ
15. いい(よい)
Tiếng Nhật: いい(よい)
Romaji: ii (yoi)
Nghĩa tiếng Việt: tốt
16. わるい
Tiếng Nhật: わるい(悪い)
Romaji: warui
Nghĩa tiếng Việt: xấu, tệ
17. あつい
Tiếng Nhật: あつい(暑い・熱い)
Romaji: atsui
Nghĩa tiếng Việt: nóng
18. さむい
Tiếng Nhật: さむい(寒い)
Romaji: samui
Nghĩa tiếng Việt: lạnh
19. つめたい
Tiếng Nhật: つめたい(冷たい)
Romaji: tsumetai
Nghĩa tiếng Việt: lạnh (đồ vật)
20. むずかしい
Tiếng Nhật: むずかしい(難しい)
Romaji: muzukashii
Nghĩa tiếng Việt: khó
21. やさしい
Tiếng Nhật: やさしい(易しい)
Romaji: yasashii
Nghĩa tiếng Việt: dễ
22. たかい
Tiếng Nhật: たかい(高い)
Romaji: takai
Nghĩa tiếng Việt: cao, đắt
23. やすい
Tiếng Nhật: やすい(安い)
Romaji: yasui
Nghĩa tiếng Việt: rẻ
24. ひくい
Tiếng Nhật: ひくい(低い)
Romaji: hikui
Nghĩa tiếng Việt: thấp
25. おもしろい
Tiếng Nhật: おもしろい(面白い)
Romaji: omoshiroi
Nghĩa tiếng Việt: thú vị
26. おいしい
Tiếng Nhật: おいしい
Romaji: oishii
Nghĩa tiếng Việt: ngon
27. いそがしい
Tiếng Nhật: いそがしい(忙しい)
Romaji: isogashii
Nghĩa tiếng Việt: bận
28. たのしい
Tiếng Nhật: たのしい(楽しい)
Romaji: tanoshii
Nghĩa tiếng Việt: vui
29. しろい
Tiếng Nhật: しろい(白い)
Romaji: shiroi
Nghĩa tiếng Việt: màu trắng
30. くろい
Tiếng Nhật: くろい(黒い)
Romaji: kuroi
Nghĩa tiếng Việt: màu đen
31. あかい
Tiếng Nhật: あかい(赤い)
Romaji: akai
Nghĩa tiếng Việt: màu đỏ
32. あおい
Tiếng Nhật: あおい(青い)
Romaji: aoi
Nghĩa tiếng Việt: màu xanh
33. さくら
Tiếng Nhật: さくら(桜)
Romaji: sakura
Nghĩa tiếng Việt: hoa anh đào
34. やま
Tiếng Nhật: やま(山)
Romaji: yama
Nghĩa tiếng Việt: núi
35. まち
Tiếng Nhật: まち(町)
Romaji: machi
Nghĩa tiếng Việt: thành phố, thị trấn
36. たべもの
Tiếng Nhật: たべもの(食べ物)
Romaji: tabemono
Nghĩa tiếng Việt: đồ ăn
37. ところ
Tiếng Nhật: ところ(所)
Romaji: tokoro
Nghĩa tiếng Việt: nơi, chỗ
38. りょう
Tiếng Nhật: りょう(寮)
Romaji: ryou
Nghĩa tiếng Việt: ký túc xá
39. べんきょう
Tiếng Nhật: べんきょう(勉強)
Romaji: benkyou
Nghĩa tiếng Việt: học tập
40. せいかつ
Tiếng Nhật: せいかつ(生活)
Romaji: seikatsu
Nghĩa tiếng Việt: cuộc sống
41. どう
Tiếng Nhật: どう
Romaji: dou
Nghĩa tiếng Việt: như thế nào
42. どんな
Tiếng Nhật: どんな
Romaji: donna
Nghĩa tiếng Việt: như thế nào (bổ nghĩa danh từ)
43. とても
Tiếng Nhật: とても
Romaji: totemo
Nghĩa tiếng Việt: rất
44. あまり
Tiếng Nhật: あまり
Romaji: amari
Nghĩa tiếng Việt: không… lắm
45. そして
Tiếng Nhật: そして
Romaji: soshite
Nghĩa tiếng Việt: và, sau đó
46. ~が、~
Tiếng Nhật: ~が、~
Romaji: ga
Nghĩa tiếng Việt: nhưng, mà
47. おげんきですか
Tiếng Nhật: おげんきですか(お元気ですか)
Romaji: ogenki desu ka
Nghĩa tiếng Việt: bạn khỏe không?
48. そうですね
Tiếng Nhật: そうですね
Romaji: sou desu ne
Nghĩa tiếng Việt: để xem nào / đúng nhỉ



