🌸 TỪ VỰNG BÀI 7 MINNA NO NIHONGO
📚 Tổng hợp từ vựng Bài 7 Minna No Nihongo
Bài 7 Minna No Nihongo tập trung vào chủ đề cho – nhận đồ vật, quà tặng, dụng cụ học tập và gia đình. Đây là bài học rất quan trọng giúp bạn sử dụng được mẫu câu あげます・もらいます (cho / nhận) trong giao tiếp hằng ngày.
1. きります
Tiếng Nhật: きります(切ります)
Romaji: kirimasu
Nghĩa tiếng Việt: cắt
2. おくります
Tiếng Nhật: おくります(送ります)
Romaji: okurimasu
Nghĩa tiếng Việt: gửi
3. あげます
Tiếng Nhật: あげます
Romaji: agemasu
Nghĩa tiếng Việt: cho, tặng
4. もらいます
Tiếng Nhật: もらいます
Romaji: moraimasu
Nghĩa tiếng Việt: nhận
5. かします
Tiếng Nhật: かします(貸します)
Romaji: kashimasu
Nghĩa tiếng Việt: cho mượn
6. かります
Tiếng Nhật: かります(借ります)
Romaji: karimasu
Nghĩa tiếng Việt: mượn
7. おしえます
Tiếng Nhật: おしえます(教えます)
Romaji: oshiemasu
Nghĩa tiếng Việt: dạy, chỉ
8. ならいます
Tiếng Nhật: ならいます(習います)
Romaji: naraimasu
Nghĩa tiếng Việt: học
9. かけます
Tiếng Nhật: かけます
Romaji: kakemasu
Nghĩa tiếng Việt: gọi (điện thoại)
10. て
Tiếng Nhật: て(手)
Romaji: te
Nghĩa tiếng Việt: tay
11. はし
Tiếng Nhật: はし
Romaji: hashi
Nghĩa tiếng Việt: đũa
12. スプーン
Tiếng Nhật: スプーン
Romaji: supuun
Nghĩa tiếng Việt: cái muỗng
13. ナイフ
Tiếng Nhật: ナイフ
Romaji: naifu
Nghĩa tiếng Việt: dao
14. フォーク
Tiếng Nhật: フォーク
Romaji: fooku
Nghĩa tiếng Việt: nĩa
15. はさみ
Tiếng Nhật: はさみ
Romaji: hasami
Nghĩa tiếng Việt: kéo
16. ファクス
Tiếng Nhật: ファクス
Romaji: fakusu
Nghĩa tiếng Việt: fax
17. ワープロ
Tiếng Nhật: ワープロ
Romaji: waapuro
Nghĩa tiếng Việt: máy đánh chữ / word processor
18. パソコン
Tiếng Nhật: パソコン
Romaji: pasokon
Nghĩa tiếng Việt: máy tính
19. パンチ
Tiếng Nhật: パンチ
Romaji: panchi
Nghĩa tiếng Việt: máy bấm lỗ
20. ホッチキス
Tiếng Nhật: ホッチキス
Romaji: hocchikisu
Nghĩa tiếng Việt: cái bấm kim
21. セロテープ
Tiếng Nhật: セロテープ
Romaji: seroteepu
Nghĩa tiếng Việt: băng keo
22. けしゴム
Tiếng Nhật: けしゴム(消しゴム)
Romaji: keshigomu
Nghĩa tiếng Việt: cục tẩy
23. かみ
Tiếng Nhật: かみ(紙)
Romaji: kami
Nghĩa tiếng Việt: giấy
24. はな
Tiếng Nhật: はな(花)
Romaji: hana
Nghĩa tiếng Việt: hoa
25. シャツ
Tiếng Nhật: シャツ
Romaji: shatsu
Nghĩa tiếng Việt: áo sơ mi
26. プレゼント
Tiếng Nhật: プレゼント
Romaji: purezento
Nghĩa tiếng Việt: quà tặng
27. にもつ
Tiếng Nhật: にもつ(荷物)
Romaji: nimotsu
Nghĩa tiếng Việt: hành lý, đồ đạc
28. おかね
Tiếng Nhật: おかね(お金)
Romaji: okane
Nghĩa tiếng Việt: tiền
29. きっぷ
Tiếng Nhật: きっぷ(切符)
Romaji: kippu
Nghĩa tiếng Việt: vé
30. クリスマス
Tiếng Nhật: クリスマス
Romaji: kurisumasu
Nghĩa tiếng Việt: Giáng Sinh
31. ちち
Tiếng Nhật: ちち(父)
Romaji: chichi
Nghĩa tiếng Việt: bố (bố mình)
32. はは
Tiếng Nhật: はは(母)
Romaji: haha
Nghĩa tiếng Việt: mẹ (mẹ mình)
33. おとうさん
Tiếng Nhật: おとうさん(お父さん)
Romaji: otousan
Nghĩa tiếng Việt: bố (bố người khác / cách gọi lịch sự)
34. おかあさん
Tiếng Nhật: おかあさん(お母さん)
Romaji: okaasan
Nghĩa tiếng Việt: mẹ (mẹ người khác / cách gọi lịch sự)
35. もう
Tiếng Nhật: もう
Romaji: mou
Nghĩa tiếng Việt: rồi, đã
36. まだ
Tiếng Nhật: まだ
Romaji: mada
Nghĩa tiếng Việt: vẫn chưa
37. これから
Tiếng Nhật: これから
Romaji: korekara
Nghĩa tiếng Việt: từ bây giờ, sau đây
38. おめでとうございます
Tiếng Nhật: おめでとうございます
Romaji: omedetou gozaimasu
Nghĩa tiếng Việt: chúc mừng
39. ごめんください
Tiếng Nhật: ごめんください
Romaji: gomen kudasai
Nghĩa tiếng Việt: xin lỗi, có ai ở nhà không?
40. いらっしゃい
Tiếng Nhật: いらっしゃい
Romaji: irasshai
Nghĩa tiếng Việt: mời vào / hoan nghênh
41. しつれいします
Tiếng Nhật: しつれいします(失礼します)
Romaji: shitsurei shimasu
Nghĩa tiếng Việt: xin phép / thất lễ




