🌸 TỪ VỰNG BÀI 12 MINNA NO NIHONGO
📚 Tổng hợp từ vựng Bài 12 Minna No Nihongo
Bài 12 Minna No Nihongo tập trung vào chủ đề tính từ chỉ cảm xúc, thời tiết, sở thích và hoạt động giải trí. Đây là bài học quan trọng giúp bạn diễn đạt cảm xúc như “Tôi muốn đi du lịch”, “Tôi thích bóng đá”, “Hôm nay trời nóng” trong giao tiếp hằng ngày.
1. かんたん(な)
Tiếng Nhật: かんたん(な)(簡単)
Romaji: kantan (na)
Nghĩa tiếng Việt: đơn giản, dễ
2. ちかい
Tiếng Nhật: ちかい(近い)
Romaji: chikai
Nghĩa tiếng Việt: gần
3. とおい
Tiếng Nhật: とおい(遠い)
Romaji: tooi
Nghĩa tiếng Việt: xa
4. はやい
Tiếng Nhật: はやい(早い・速い)
Romaji: hayai
Nghĩa tiếng Việt: sớm / nhanh
5. おそい
Tiếng Nhật: おそい(遅い)
Romaji: osoi
Nghĩa tiếng Việt: muộn, chậm
6. おおい
Tiếng Nhật: おおい(多い)
Romaji: ooi
Nghĩa tiếng Việt: nhiều
7. すくない
Tiếng Nhật: すくない(少ない)
Romaji: sukunai
Nghĩa tiếng Việt: ít
8. あたたかい
Tiếng Nhật: あたたかい(暖かい)
Romaji: atatakai
Nghĩa tiếng Việt: ấm áp
9. すずしい
Tiếng Nhật: すずしい(涼しい)
Romaji: suzushii
Nghĩa tiếng Việt: mát mẻ
10. あまい
Tiếng Nhật: あまい(甘い)
Romaji: amai
Nghĩa tiếng Việt: ngọt
11. からい
Tiếng Nhật: からい(辛い)
Romaji: karai
Nghĩa tiếng Việt: cay
12. おもい
Tiếng Nhật: おもい(重い)
Romaji: omoi
Nghĩa tiếng Việt: nặng
13. かるい
Tiếng Nhật: かるい(軽い)
Romaji: karui
Nghĩa tiếng Việt: nhẹ
14. いい
Tiếng Nhật: いい
Romaji: ii
Nghĩa tiếng Việt: tốt
15. きせつ
Tiếng Nhật: きせつ(季節)
Romaji: kisetsu
Nghĩa tiếng Việt: mùa
16. はる
Tiếng Nhật: はる(春)
Romaji: haru
Nghĩa tiếng Việt: mùa xuân
17. なつ
Tiếng Nhật: なつ(夏)
Romaji: natsu
Nghĩa tiếng Việt: mùa hè
18. あき
Tiếng Nhật: あき(秋)
Romaji: aki
Nghĩa tiếng Việt: mùa thu
19. ふゆ
Tiếng Nhật: ふゆ(冬)
Romaji: fuyu
Nghĩa tiếng Việt: mùa đông
20. てんき
Tiếng Nhật: てんき(天気)
Romaji: tenki
Nghĩa tiếng Việt: thời tiết
21. あめ
Tiếng Nhật: あめ(雨)
Romaji: ame
Nghĩa tiếng Việt: mưa
22. ゆき
Tiếng Nhật: ゆき(雪)
Romaji: yuki
Nghĩa tiếng Việt: tuyết
23. くもり
Tiếng Nhật: くもり(曇り)
Romaji: kumori
Nghĩa tiếng Việt: nhiều mây
24. ホテル
Tiếng Nhật: ホテル
Romaji: hoteru
Nghĩa tiếng Việt: khách sạn
25. くうこう
Tiếng Nhật: くうこう(空港)
Romaji: kuukou
Nghĩa tiếng Việt: sân bay
26. うみ
Tiếng Nhật: うみ(海)
Romaji: umi
Nghĩa tiếng Việt: biển
27. せかい
Tiếng Nhật: せかい(世界)
Romaji: sekai
Nghĩa tiếng Việt: thế giới
28. パーティー
Tiếng Nhật: パーティー
Romaji: paatii
Nghĩa tiếng Việt: tiệc
29. [お]まつり
Tiếng Nhật: [お]まつり(祭り)
Romaji: omatsuri / matsuri
Nghĩa tiếng Việt: lễ hội
30. しけん
Tiếng Nhật: しけん(試験)
Romaji: shiken
Nghĩa tiếng Việt: kỳ thi
31. すきやき
Tiếng Nhật: すきやき
Romaji: sukiyaki
Nghĩa tiếng Việt: lẩu bò Nhật
32. さしみ
Tiếng Nhật: さしみ(刺身)
Romaji: sashimi
Nghĩa tiếng Việt: sashimi
33. すし
Tiếng Nhật: すし(寿司)
Romaji: sushi
Nghĩa tiếng Việt: sushi
34. てんぷら
Tiếng Nhật: てんぷら(天ぷら)
Romaji: tenpura
Nghĩa tiếng Việt: tempura
35. いけばな
Tiếng Nhật: いけばな(生け花)
Romaji: ikebana
Nghĩa tiếng Việt: nghệ thuật cắm hoa Nhật
36. もみじ
Tiếng Nhật: もみじ(紅葉)
Romaji: momiji
Nghĩa tiếng Việt: lá phong đỏ
37. どちら
Tiếng Nhật: どちら
Romaji: dochira
Nghĩa tiếng Việt: bên nào / ở đâu (lịch sự)
38. どちらも
Tiếng Nhật: どちらも
Romaji: dochira mo
Nghĩa tiếng Việt: cả hai đều
39. ずっと
Tiếng Nhật: ずっと
Romaji: zutto
Nghĩa tiếng Việt: suốt, liên tục; hơn nhiều
40. はじめて
Tiếng Nhật: はじめて(初めて)
Romaji: hajimete
Nghĩa tiếng Việt: lần đầu tiên
41. ただいま
Tiếng Nhật: ただいま
Romaji: tadaima
Nghĩa tiếng Việt: tôi đã về
42. おかえりなさい
Tiếng Nhật: おかえりなさい
Romaji: okaerinasai
Nghĩa tiếng Việt: chào mừng về nhà
43. すごいですね
Tiếng Nhật: すごいですね
Romaji: sugoi desu ne
Nghĩa tiếng Việt: tuyệt thật nhỉ
44. でも
Tiếng Nhật: でも
Romaji: demo
Nghĩa tiếng Việt: nhưng mà