TỪ VỰNG BÀI 11 MINNA NO NIHONGO

🌸 TỪ VỰNG BÀI 11 MINNA NO NIHONGO 

📚 Tổng hợp từ vựng Bài 11 Minna No Nihongo

Bài 11 Minna No Nihongo tập trung vào chủ đề số lượng, đếm đồ vật và thời gian. Đây là bài cực kỳ quan trọng giúp bạn nói được những câu như “Có 3 quyển sách”, “Tôi uống 2 ly cà phê”, “Mỗi tuần học 3 lần” trong giao tiếp hằng ngày.


1. います

Tiếng Nhật: います
Romaji: imasu
Nghĩa tiếng Việt: có (người, động vật)


2. かかります

Tiếng Nhật: かかります
Romaji: kakarimasu
Nghĩa tiếng Việt: mất (thời gian / tiền)


3. やすみます

Tiếng Nhật: やすみます(休みます)
Romaji: yasumimasu
Nghĩa tiếng Việt: nghỉ


4. ひとつ

Tiếng Nhật: ひとつ(一つ)
Romaji: hitotsu
Nghĩa tiếng Việt: một cái


5. ふたつ

Tiếng Nhật: ふたつ(二つ)
Romaji: futatsu
Nghĩa tiếng Việt: hai cái


6. みっつ

Tiếng Nhật: みっつ(三つ)
Romaji: mittsu
Nghĩa tiếng Việt: ba cái


7. よっつ

Tiếng Nhật: よっつ(四つ)
Romaji: yottsu
Nghĩa tiếng Việt: bốn cái


8. いつつ

Tiếng Nhật: いつつ(五つ)
Romaji: itsutsu
Nghĩa tiếng Việt: năm cái


9. むっつ

Tiếng Nhật: むっつ(六つ)
Romaji: muttsu
Nghĩa tiếng Việt: sáu cái


10. ななつ

Tiếng Nhật: ななつ(七つ)
Romaji: nanatsu
Nghĩa tiếng Việt: bảy cái


11. やっつ

Tiếng Nhật: やっつ(八つ)
Romaji: yattsu
Nghĩa tiếng Việt: tám cái


12. ここのつ

Tiếng Nhật: ここのつ(九つ)
Romaji: kokonotsu
Nghĩa tiếng Việt: chín cái


13. とお

Tiếng Nhật: とお(十)
Romaji: too
Nghĩa tiếng Việt: mười cái


14. いくつ

Tiếng Nhật: いくつ
Romaji: ikutsu
Nghĩa tiếng Việt: bao nhiêu cái / mấy tuổi


15. ひとり

Tiếng Nhật: ひとり(一人)
Romaji: hitori
Nghĩa tiếng Việt: một người


16. ふたり

Tiếng Nhật: ふたり(二人)
Romaji: futari
Nghĩa tiếng Việt: hai người


17. ~にん

Tiếng Nhật: ~にん(~人)
Romaji: ~nin
Nghĩa tiếng Việt: ~ người


18. ~だい

Tiếng Nhật: ~だい(~台)
Romaji: ~dai
Nghĩa tiếng Việt: đếm máy móc, xe cộ


19. ~まい

Tiếng Nhật: ~まい(~枚)
Romaji: ~mai
Nghĩa tiếng Việt: đếm vật mỏng, phẳng


20. ~かい

Tiếng Nhật: ~かい(~回)
Romaji: ~kai
Nghĩa tiếng Việt: lần


21. りんご

Tiếng Nhật: りんご
Romaji: ringo
Nghĩa tiếng Việt: táo


22. みかん

Tiếng Nhật: みかん
Romaji: mikan
Nghĩa tiếng Việt: quýt


23. サンドイッチ

Tiếng Nhật: サンドイッチ
Romaji: sandoicchi
Nghĩa tiếng Việt: sandwich


24. カレー(ライス)

Tiếng Nhật: カレー(ライス)
Romaji: karee (raisu)
Nghĩa tiếng Việt: cơm cà ri


25. アイスクリーム

Tiếng Nhật: アイスクリーム
Romaji: aisukuriimu
Nghĩa tiếng Việt: kem


26. きって

Tiếng Nhật: きって(切手)
Romaji: kitte
Nghĩa tiếng Việt: tem thư


27. はがき

Tiếng Nhật: はがき(葉書)
Romaji: hagaki
Nghĩa tiếng Việt: bưu thiếp


28. ふうとう

Tiếng Nhật: ふうとう(封筒)
Romaji: fuutou
Nghĩa tiếng Việt: phong bì


29. そくたつ

Tiếng Nhật: そくたつ(速達)
Romaji: sokutatsu
Nghĩa tiếng Việt: chuyển phát nhanh


30. かきとめ

Tiếng Nhật: かきとめ(書留)
Romaji: kakitome
Nghĩa tiếng Việt: thư bảo đảm


31. エアメール

Tiếng Nhật: エアメール
Romaji: eameeru
Nghĩa tiếng Việt: thư hàng không


32. ふなびん

Tiếng Nhật: ふなびん(船便)
Romaji: funabin
Nghĩa tiếng Việt: gửi đường tàu biển


33. りょうしん

Tiếng Nhật: りょうしん(両親)
Romaji: ryoushin
Nghĩa tiếng Việt: bố mẹ


34. きょうだい

Tiếng Nhật: きょうだい(兄弟)
Romaji: kyoudai
Nghĩa tiếng Việt: anh chị em


35. あに

Tiếng Nhật: あに(兄)
Romaji: ani
Nghĩa tiếng Việt: anh trai (của mình)


36. あね

Tiếng Nhật: あね(姉)
Romaji: ane
Nghĩa tiếng Việt: chị gái (của mình)


37. おとうと

Tiếng Nhật: おとうと(弟)
Romaji: otouto
Nghĩa tiếng Việt: em trai


38. いもうと

Tiếng Nhật: いもうと(妹)
Romaji: imouto
Nghĩa tiếng Việt: em gái


39. がいこく

Tiếng Nhật: がいこく(外国)
Romaji: gaikoku
Nghĩa tiếng Việt: nước ngoài


40. ~じかん

Tiếng Nhật: ~じかん(~時間)
Romaji: ~jikan
Nghĩa tiếng Việt: ~ tiếng đồng hồ


41. ~しゅうかん

Tiếng Nhật: ~しゅうかん(~週間)
Romaji: ~shuukan
Nghĩa tiếng Việt: ~ tuần


42. ~かげつ

Tiếng Nhật: ~かげつ(~か月)
Romaji: ~kagetsu
Nghĩa tiếng Việt: ~ tháng


43. ~ねん

Tiếng Nhật: ~ねん(~年)
Romaji: ~nen
Nghĩa tiếng Việt: ~ năm


44. ~ぐらい

Tiếng Nhật: ~ぐらい
Romaji: ~gurai
Nghĩa tiếng Việt: khoảng ~


45. どのくらい

Tiếng Nhật: どのくらい
Romaji: dono kurai
Nghĩa tiếng Việt: bao lâu / khoảng bao nhiêu


46. ぜんぶで

Tiếng Nhật: ぜんぶで(全部で)
Romaji: zenbu de
Nghĩa tiếng Việt: tổng cộng


47. みんな

Tiếng Nhật: みんな
Romaji: minna
Nghĩa tiếng Việt: mọi người / tất cả


Leave a Comment

Your email address will not be published. Required fields are marked *