TỪ VỰNG BÀI 3 MINNA NO NIHONGO
TỪ VỰNG BÀI 3 MINNA NO NIHONGO (PHẦN 1) 1. ここ Tiếng Nhật: ここRomaji: kokoNghĩa tiếng Việt: chỗ này, đây 2. そこ Tiếng Nhật: そこRomaji: sokoNghĩa tiếng Việt: chỗ đó, đó 3. あそこ Tiếng Nhật: あそこRomaji: asokoNghĩa tiếng Việt: chỗ kia, kia 4. どこ Tiếng Nhật: どこRomaji: dokoNghĩa tiếng Việt: chỗ nào, đâu 5. こちら […]
TỪ VỰNG BÀI 3 MINNA NO NIHONGO Read More »