🌸BIẾN ÂM TRONG TIẾNG NHÂT
“Biến hình” âm thanh trong tiếng Nhật 🇯🇵
🔴 ÂM ĐỤC(だくおん – Dakuon)
và
🟠 ÂM BÁN ĐỤC(はんだくおん – Handakuon)
Nếu không học kỹ phần này, bạn rất dễ:
❌ Nghe sai từ
❌ Đọc sai phát âm
❌ Viết sai Hiragana/Katakana
❌ Làm bài nghe JLPT N5 bị mất điểm
Hôm nay chúng ta sẽ cùng “bẻ khóa” toàn bộ bí mật của Âm đục & Âm bán đục nhé! 🚀
1️⃣ ÂM ĐỤC(濁音)LÀ GÌ?
Âm đục là hiện tượng:
Một âm không rung cổ họng (âm vô thanh)
biến thành âm có rung cổ họng (âm hữu thanh)
bằng cách thêm:
「゛」Dấu Tenten
Ví dụ:
か → が
さ → ざ
た → だ
は → ば
🎤 Cách kiểm tra âm đục
Đặt tay lên cổ họng.
Đọc thử:
“ssss…”
➡ Không rung cổ họng
Đây là âm vô thanh
Tiếp theo:
“zzzzz…”
➡ Cổ họng rung
Đây là âm hữu thanh
💡 Âm đục chính là những âm có rung cổ họng.
2️⃣ DẤU TENTEN(゛)LÀ GÌ?
Đây là dấu hai chấm nhỏ đặt ở góc trên bên phải chữ cái:
゛
Người Nhật gọi là:
濁点(だくてん)
Khi thêm dấu này:
➡ âm sẽ “rung” hơn.
Ví dụ:
か → が
ka → ga
💡 Chỉ cần nhớ:
“Không Sợ Thành Hiểm → Gặp Zông Dữ Bão”

KATAKANA

3️⃣ BẢNG ÂM ĐỤC ĐẦY ĐỦ
🔵 Hàng K → G
| Không đục | Âm đục |
|---|---|
| か (ka) | が (ga) |
| き (ki) | ぎ (gi) |
| く (ku) | ぐ (gu) |
| け (ke) | げ (ge) |
| こ (ko) | ご (go) |
📝 Ví dụ thực tế
がくせい(学生)
→ Học sinh
ぎんこう(銀行)
→ Ngân hàng
🟢 Hàng S → Z
| Không đục | Âm đục |
|---|---|
| さ (sa) | ざ (za) |
| し (shi) | じ (ji) |
| す (su) | ず (zu) |
| せ (se) | ぜ (ze) |
| そ (so) | ぞ (zo) |
⚠️ Đặc biệt chú ý:
し → じ
Không đọc là “zi”
Mà đọc gần giống:
“ji”
📝 Ví dụ thực tế
じしょ(辞書)
→ Từ điển
じかん(時間)
→ Thời gian
🟡 Hàng T → D
| Không đục | Âm đục |
|---|---|
| た (ta) | だ (da) |
| ち (chi) | ぢ (ji) |
| つ (tsu) | づ (zu) |
| て (te) | で (de) |
| と (to) | ど (do) |
⚠️ Đây là phần học viên rất hay nhầm!
ち → ぢ = ji
つ → づ = zu
📝 Ví dụ thực tế
でんしゃ(電車)
→ Tàu điện
どうぶつ(動物)
→ Động vật
🟣 Hàng H → B
| Không đục | Âm đục |
|---|---|
| は (ha) | ば (ba) |
| ひ (hi) | び (bi) |
| ふ (fu) | ぶ (bu) |
| へ (he) | べ (be) |
| ほ (ho) | ぼ (bo) |
📝 Ví dụ thực tế
びょういん(病院)
→ Bệnh viện
ばんごう(番号)
→ Số thứ tự
4️⃣ ÂM BÁN ĐỤC(半濁音)LÀ GÌ?
Ngoài âm đục, tiếng Nhật còn có:
Âm bán đục
Âm này được tạo bằng:
「゜」Dấu Maru
⚪ Dấu tròn nhỏ
Người Nhật gọi là:
半濁点(はんだくてん)
⚠️ QUAN TRỌNG
Dấu Maru:
CHỈ dùng cho hàng H
🟠 Hàng H → P
| Không đục | Âm bán đục |
|---|---|
| は (ha) | ぱ (pa) |
| ひ (hi) | ぴ (pi) |
| ふ (fu) | ぷ (pu) |
| へ (he) | ぺ (pe) |
| ほ (ho) | ぽ (po) |
📝 Ví dụ thực tế
パン(pan)
🍞 Bánh mì
ぴざ(piza)
🍕
Pizza
💡 MẸO GHI NHỚ
🌪 Thần chú âm đục
Không Sợ Thành Hiểm
Gặp Zông Dữ Bão
K → G
S → Z
T → D
H → B
⚪ Mẹo nhớ âm bán đục
Dấu tròn:
「゜」
giống như một:
🎈 quả bóng
Bóng nổ:
“PỐP!”
💥
➡ Hàng H biến thành:
P
“Không Sợ Thành Hiểm → Gặp Zông Dữ Bão”
là bạn sẽ thuộc gần hết bảng âm đục ngay lập tức! 🚀🇯🇵
