🌟 TRƯỜNG ÂM(長音)TRONG TIẾNG NHẬT
1. TRƯỜNG ÂM LÀ GÌ?
Trong tiếng Nhật có một quy tắc rất quan trọng gọi là:
長音(ちょうおん)
Trường âm = Âm kéo dài
💡 Nghĩa là:
Một âm được kéo dài hơn bình thường khoảng 1 nhịp.
Ví dụ:
おばさん(obasan)
👩 Cô / dì / bác gái
VS
おばあさん(obaasan)
👵 Bà
⚠ Chỉ kéo dài thêm âm thôi mà nghĩa đã khác hoàn toàn!
2. TẠI SAO TRƯỜNG ÂM QUAN TRỌNG?
Nếu đọc sai trường âm:
❌ Người Nhật có thể hiểu thành từ khác
Ví dụ:
おじさん
👨 Chú / bác trai
おじいさん
👴 Ông
ここ
📍 Đây
こうこう
🏫 Trường cấp 3
💡 Chỉ khác ở âm kéo dài!
3. NHẬN BIẾT TRƯỜNG ÂM NHƯ THẾ NÀO?
Trong Hiragana, trường âm thường xuất hiện khi:
1 âm + thêm nguyên âm
Ví dụ:
おかあさん
(o-ka-a-san)
👩 Mẹ
おにいさん
(o-nii-san)
👦 Anh trai
せんせい
(sen-see)
👨🏫 Giáo viên
がくせい
(gaku-see)
🎓 Học sinh
⚠ Không đọc tách ra
Sai:
“se-n-se-i”
Đúng:
“sen-seeeee”
(kéo nhẹ)
4. 5 KIỂU TRƯỜNG ÂM PHỔ BIẾN
① Âm A kéo dài
Cột あ + あ
Ví dụ:
おかあさん
👩 Mẹ
Đọc:
o-kaa-san
(kéo “a”)
おばあさん
👵 Bà
Đọc:
o-baa-san
② Âm I kéo dài
Cột い + い
Ví dụ:
おにいさん
👦 Anh trai
Đọc:
o-nii-san
いい
👍 Tốt
Đọc:
ii
(kéo âm i)
③ Âm U kéo dài
Cột う + う
Ví dụ:
すうがく
➗ Toán học
Đọc:
suu-gaku
くうこう
✈️ Sân bay
Đọc:
kuu-kou
④ Âm E kéo dài
1. Cột え + い (phổ biến)
| Từ vựng | Hiragana | Cách đọc |
|---|---|---|
| せんせい (giáo viên) | せんせい | sen-see |
| とけい (đồng hồ) | とけい | to-kee |
| えいが (phim) | えいが | ee-ga |
Phân tích
- せ + い → phát âm kéo dài thành せー
- け + い → phát âm kéo dài thành けー
- え + い → phát âm kéo dài thành えー
Người Nhật hiện đại thường phát âm:
- せんせい → せんせー
- とけい → とけー
- えいが → えーが
Mặc dù khi viết vẫn là い.
2. Cột え +え (ít gặp)
| Từ vựng | Hiragana | Nghĩa |
|---|---|---|
| おねえさん | おねえさん | chị gái |
| ねえ | ねえ | này, ê này |
| ええ | ええ | vâng, đúng vậy |
⑤ Âm O kéo dài
1. お + う (phổ biến )
| Từ vựng | Hiragana | Cách đọc |
|---|---|---|
| ありがとう | ありがとう | a-ri-ga-too |
| こうこう | こうこう | koo-koo |
| どうぞ | どうぞ | doo-zo |
| きょう | きょう | kyoo |
| とうきょう | とうきょう | Tôô-kyôô |
📌 Phân tích:
- こ + う → こー
- ど + う → どー
- きょ + う → きょー
2. お + お (ít gặp hơn)
| Từ vựng | Hiragana | Nghĩa |
|---|---|---|
| おおきい | おおきい | to, lớn |
| おおさか | おおさか | Osaka |
| おおい | おおい | nhiều |
Ví dụ:
- おおきい です。
→ To lớn. - おおさか へ いきます。
→ Đi Osaka.
5. KATAKANA VÀ DẤU 「ー」
Trong Katakana, trường âm dùng:
「ー」
(dấu kéo dài)
Ví dụ:
コーヒー
☕ Cà phê
koohii
ケーキ
🍰 Bánh kem
keeki
スーパー
🏪 Siêu thị
suupaa
💡 Nhìn thấy:
「ー」
➡ kéo dài âm ngay trước đó
6. MẸO NHỚ SIÊU DỄ
Hãy tưởng tượng:
Trường âm = DÂY THUN 🪢
Âm bị:
“KÉO DÀI”
Ví dụ:
おかあさん
o-kaaaaa-san
コーヒー
koooo-hiiii
💡 Nhìn thấy trường âm:
➡ “đọc lâu thêm 1 nhịp”
7. SO SÁNH ĐỂ THẤY KHÁC BIỆT
| Không trường âm | Có trường âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| おばさん | おばあさん | cô / bà |
| おじさん | おじいさん | chú / ông |
| ここ | こうこう | đây / trường cấp 3 |
⚠ Sai trường âm = đổi nghĩa!
8. LỖI NGƯỜI VIỆT HAY GẶP
❌ Bỏ luôn trường âm
Ví dụ:
おかあさん
Đọc thành:
おかさん ❌
❌ Đọc quá nhanh
Ví dụ:
せんせい
Đọc:
“sensei” kiểu tiếng Anh ❌
✅ Đúng
sen-seee
(kéo nhẹ âm “ê”)
9. LUYỆN ĐỌC CÙNG CÔ 🎧
Đọc chậm:
おかあさん
(o-kaa-san)
おにいさん
(o-nii-san)
せんせい
(sen-see)
とけい
(to-kee)
こうこう
(koo-koo)
コーヒー
(koohii)