🌸 TỪ VỰNG BÀI 10 MINNA NO NIHONGO
📚 Tổng hợp từ vựng Bài 10 Minna No Nihongo
Bài 10 Minna No Nihongo tập trung vào chủ đề địa điểm, vị trí của đồ vật và người. Đây là bài học quan trọng giúp bạn diễn đạt được các câu như “Ở trên bàn có quyển sách”, “Bưu điện ở cạnh ngân hàng” trong giao tiếp hằng ngày.
1. あります
Tiếng Nhật: あります
Romaji: arimasu
Nghĩa tiếng Việt: có, tồn tại (đồ vật)
2. います
Tiếng Nhật: います
Romaji: imasu
Nghĩa tiếng Việt: có, tồn tại (người, động vật)
3. いろいろ(な)
Tiếng Nhật: いろいろ(な)
Romaji: iroiro (na)
Nghĩa tiếng Việt: nhiều loại, đa dạng
4. おとこのひと
Tiếng Nhật: おとこのひと(男の人)
Romaji: otoko no hito
Nghĩa tiếng Việt: người đàn ông
5. おんなのひと
Tiếng Nhật: おんなのひと(女の人)
Romaji: onna no hito
Nghĩa tiếng Việt: người phụ nữ
6. おとこのこ
Tiếng Nhật: おとこのこ(男の子)
Romaji: otoko no ko
Nghĩa tiếng Việt: bé trai
7. おんなのこ
Tiếng Nhật: おんなのこ(女の子)
Romaji: onna no ko
Nghĩa tiếng Việt: bé gái
8. いぬ
Tiếng Nhật: いぬ(犬)
Romaji: inu
Nghĩa tiếng Việt: chó
9. ねこ
Tiếng Nhật: ねこ(猫)
Romaji: neko
Nghĩa tiếng Việt: mèo
10. き
Tiếng Nhật: き(木)
Romaji: ki
Nghĩa tiếng Việt: cây
11. もの
Tiếng Nhật: もの(物)
Romaji: mono
Nghĩa tiếng Việt: đồ vật
12. フィルム
Tiếng Nhật: フィルム
Romaji: firumu
Nghĩa tiếng Việt: cuộn phim
13. でんち
Tiếng Nhật: でんち(電池)
Romaji: denchi
Nghĩa tiếng Việt: pin
14. はこ
Tiếng Nhật: はこ(箱)
Romaji: hako
Nghĩa tiếng Việt: hộp
15. スイッチ
Tiếng Nhật: スイッチ
Romaji: suicchi
Nghĩa tiếng Việt: công tắc
16. れいぞうこ
Tiếng Nhật: れいぞうこ(冷蔵庫)
Romaji: reizouko
Nghĩa tiếng Việt: tủ lạnh
17. テーブル
Tiếng Nhật: テーブル
Romaji: teeburu
Nghĩa tiếng Việt: cái bàn
18. ベッド
Tiếng Nhật: ベッド
Romaji: beddo
Nghĩa tiếng Việt: giường
19. たな
Tiếng Nhật: たな(棚)
Romaji: tana
Nghĩa tiếng Việt: cái kệ
20. ドア
Tiếng Nhật: ドア
Romaji: doa
Nghĩa tiếng Việt: cửa
21. まど
Tiếng Nhật: まど(窓)
Romaji: mado
Nghĩa tiếng Việt: cửa sổ
22. ポスト
Tiếng Nhật: ポスト
Romaji: posuto
Nghĩa tiếng Việt: hòm thư
23. ビル
Tiếng Nhật: ビル
Romaji: biru
Nghĩa tiếng Việt: tòa nhà
24. こうえん
Tiếng Nhật: こうえん(公園)
Romaji: kouen
Nghĩa tiếng Việt: công viên
25. きっさてん
Tiếng Nhật: きっさてん(喫茶店)
Romaji: kissaten
Nghĩa tiếng Việt: quán cà phê
26. ほんや
Tiếng Nhật: ほんや(本屋)
Romaji: honya
Nghĩa tiếng Việt: hiệu sách
27. ~や
Tiếng Nhật: ~や(屋)
Romaji: ya
Nghĩa tiếng Việt: cửa hàng ~
28. のりば
Tiếng Nhật: のりば(乗り場)
Romaji: noriba
Nghĩa tiếng Việt: bến xe, nơi lên xe
29. けん
Tiếng Nhật: けん(県)
Romaji: ken
Nghĩa tiếng Việt: tỉnh
30. うえ
Tiếng Nhật: うえ(上)
Romaji: ue
Nghĩa tiếng Việt: trên
31. した
Tiếng Nhật: した(下)
Romaji: shita
Nghĩa tiếng Việt: dưới
32. まえ
Tiếng Nhật: まえ(前)
Romaji: mae
Nghĩa tiếng Việt: trước
33. うしろ
Tiếng Nhật: うしろ(後ろ)
Romaji: ushiro
Nghĩa tiếng Việt: phía sau
34. みぎ
Tiếng Nhật: みぎ(右)
Romaji: migi
Nghĩa tiếng Việt: bên phải
35. ひだり
Tiếng Nhật: ひだり(左)
Romaji: hidari
Nghĩa tiếng Việt: bên trái
36. なか
Tiếng Nhật: なか(中)
Romaji: naka
Nghĩa tiếng Việt: bên trong
37. そと
Tiếng Nhật: そと(外)
Romaji: soto
Nghĩa tiếng Việt: bên ngoài
38. となり
Tiếng Nhật: となり(隣)
Romaji: tonari
Nghĩa tiếng Việt: bên cạnh
39. ちかく
Tiếng Nhật: ちかく(近く)
Romaji: chikaku
Nghĩa tiếng Việt: gần
40. あいだ
Tiếng Nhật: あいだ(間)
Romaji: aida
Nghĩa tiếng Việt: ở giữa
41. ~や ~など
Tiếng Nhật: ~や ~など
Romaji: ya ~ nado
Nghĩa tiếng Việt: nào là ~ và ~
42. いちばん ~
Tiếng Nhật: いちばん ~
Romaji: ichiban
Nghĩa tiếng Việt: nhất
43. だんだん
Tiếng Nhật: だんだん
Romaji: dandan
Nghĩa tiếng Việt: dần dần
44. すぐ
Tiếng Nhật: すぐ
Romaji: sugu
Nghĩa tiếng Việt: ngay lập tức / ngay gần