-
NGỮ PHÁP BÀI 3 GIÁO TRÌNH MINNA NO NIHONGO ここ・そこ・あそこ は N です
NGỮ PHÁP BÀI 3 MINNA NO NIHONGO ここ・そこ・あそこ は N です ここ・そこ・あそこ は N です (Chỗ này / chỗ đó / chỗ kia là…) 🌸 MẪU CÂU ここ / そこ / あそこ は N です。 👉 Dùng để chỉ địa điểm, nơi chốn. Ý nghĩa:Chỗ này / chỗ đó / chỗ kia là N…
-
NGỮ PHÁP BÀI 2 – GIÁO TRÌNH MINNA NO NIHONGO – Mẫu câu: N1 の N2 — ~のです —だれのですか — なんの~ですか
1. Mẫu câu: N1 の N2 Dùng để chỉ sở hữu, xuất xứ hoặc mối quan hệ (Của ~ / thuộc về ~ / ~ của ~) Cấu trúc N1 の N2 👉 N1 = người sở hữu / quốc gia / tổ chức / thông tin bổ nghĩa 👉 N2 = danh từ chính…
-
NGỮ PHÁP BÀI 2 – GIÁO TRÌNH MINNA NO NIHONGO – Mẫu câu: そうです — そうじゃありません — ~か —
1. Mẫu câu: そうです Dùng để xác nhận thông tin đúng (Đúng vậy / Vâng đúng) Cấu trúc はい、そうです。 👉 そうです = đúng vậy 👉 Dùng để xác nhận lại thông tin của người nói là đúng. Ý nghĩa “Đúng vậy” / “Vâng đúng” Thường dùng khi: ✅ Trả lời câu hỏi xác nhận ✅…
-
NGỮ PHÁP BÀI 2 – GIÁO TRÌNH MINNA NO NIHONGO – Mẫu câu: これ/それ/あれ, この /その/あの
1. Mẫu câu: これ/それ/あれ Dùng để chỉ đồ vật theo khoảng cách với người nói và người nghe (Đây / đó / kia) Cấu trúc これ / それ / あれ は N です。 👉 これ = cái này (ở gần người nói) 👉 それ = cái đó (ở gần người nghe) 👉 あれ = cái…
-
NGỮ PHÁP BÀI 1 – GIÁO TRÌNH MINNA NO NIHONGO – Mẫu câu: Câu giới thiệu bản thân cơ bản(自己紹介)
Câu giới thiệu bản thân cơ bản(自己紹介) Dùng để chào hỏi và giới thiệu bản thân khi gặp ai đó lần đầu(Cách tự giới thiệu cơ bản trong tiếng Nhật) Khi nào dùng? 📌 Dùng khi: Gặp người mới lần đầu Vào lớp học mới Đi làm ở công ty mới Gặp đối tác /…
-
NGỮ PHÁP BÀI 1 – GIÁO TRÌNH MINNA NO NIHONGO – Mẫu câu: Danh từ + の + Danh từ
Mẫu câu: Danh từ + の + Danh từ Dùng để thể hiện sự sở hữu, mối quan hệ hoặc nguồn gốc/xuất xứ(“của”, “thuộc về”, “của nước ~”) Cấu trúc A の B 👉 A là người, tổ chức, quốc gia hoặc thông tin bổ nghĩa cho B 👉 B là danh từ chính Ý…
-
NGỮ PHÁP BÀI 1 – GIÁO TRÌNH MINNA NO NIHONGO – Mẫu câu: ~は ~じゃありません
Mẫu câu: ~は ~じゃありません Dùng để phủ định thông tin về ai đó hoặc vật gì đó(Không phải là ~) Cấu trúc A は B じゃありません。 👉 A là chủ ngữ👉 B là thông tin muốn phủ định về A Ý nghĩa: “A không phải là B” 💡 Đây là thể phủ định của mẫu…
-
NGỮ PHÁP BÀI 1 – GIÁO TRÌNH MINNA NO NIHONGO – Mẫu câu: ~か
Mẫu câu: ~か(Câu nghi vấn) Dùng để hỏi thông tin về ai đó hoặc điều gì đó(Có phải ~ không?) Cấu trúc A は B ですか。 👉 A là chủ ngữ👉 B là thông tin muốn hỏi về A Ý nghĩa: “A có phải là B không?” 💡 Chỉ cần thêm 「か」 vào cuối câu…
-
NGỮ PHÁP BÀI 1 – GIÁO TRÌNH MINNA NO NIHONGO – Mẫu câu: ~は ~です
Mẫu câu: ~は ~です Dùng để giới thiệu bản thân hoặc nói thông tin về ai đó Cấu trúc A は B です。 👉 A là chủ ngữ👉 B là thông tin muốn nói về A Ý nghĩa:“A là B” Ví dụ わたし は ベトナムじん です。→ Tôi là người Việt Nam. わたし は がくせい です。→…
-
NGỮ PHÁP BÀI 1 – GIÁO TRÌNH MINNA NO NIHONGO – Đại từ nhân xưng trong tiếng Nhật
Đại từ nhân xưng trong tiếng Nhật Khi mới học tiếng Nhật, một trong những điều đầu tiên bạn cần biết chính là đại từ nhân xưng – tức là cách xưng hô như “tôi”, “bạn”, “anh ấy”, “cô ấy” trong tiếng Việt. Trong Bài 1 Minna no Nihongo, chúng ta sẽ làm quen với…