NGỮ PHÁP BÀI 2 – GIÁO TRÌNH MINNA NO NIHONGO – Mẫu câu: そうです — そうじゃありません — ~か —

1. Mẫu câu: そうです

Dùng để xác nhận thông tin đúng

(Đúng vậy / Vâng đúng)


Cấu trúc

はい、そうです。

👉 そうです = đúng vậy

👉 Dùng để xác nhận lại thông tin của người nói là đúng.


Ý nghĩa

“Đúng vậy” / “Vâng đúng”

Thường dùng khi:

✅ Trả lời câu hỏi xác nhận

✅ Đồng ý với thông tin vừa nghe


Chú ý

📌 そうです thường đi với はい

Ví dụ:

はい、そうです。

→ Vâng, đúng vậy.


📌 Không lặp lại cả câu

Tiếng Nhật thích trả lời ngắn gọn.

Ví dụ:

A:これは ほんですか。

❌ これは ほんです。

✅ はい、そうです。


Ví dụ

A:これは ほんですか。

→ Đây có phải sách không?

B:はい、そうです。

→ Vâng, đúng vậy.


A:ミラーさんは アメリカじんですか。

→ Anh Miller là người Mỹ phải không?

B:はい、そうです。

→ Vâng, đúng vậy.


A:それは ナムさんの かばんですか。

→ Đó là cặp của Nam phải không?

B:はい、そうです。

→ Vâng, đúng vậy.


Hội thoại mẫu

🙋‍♀️ A:
これは ペンですか。

(Đây là bút phải không?)

🙋‍♂️ B:
はい、そうです。

(Vâng, đúng vậy.)


🙋‍♀️ A:
にほんの ペンですか。

(Là bút Nhật Bản phải không?)

🙋‍♂️ B:
はい、そうです。

(Vâng, đúng vậy.)


Mẹo ghi nhớ

🧠 “そう” = đúng như vậy

そうです

→ “Đúng vậy!”

→ “Chính là như thế!”


Ví dụ:

これは ほんですか。
→ はい、そうです。


Luyện tập nhanh

Chọn đáp án đúng:

  1. これは じしょですか。
    → (     )

A. そうじゃありません
B. はい、そうです
C. いいえ、です


  1. ナムさんは がくせいですか。
    → (     )

A. はい、そうです
B. あれです
C. このです


Đáp án

  1. B

  2. A


2. Mẫu câu: そうじゃありません

Dùng để phủ định thông tin

(Không phải vậy)


Cấu trúc

いいえ、そうじゃありません。

👉 そうじゃありません

= không phải như vậy


Ý nghĩa

“Không phải vậy”

Dùng khi:

❌ Thông tin người kia nói không đúng

❌ Muốn phủ định câu hỏi xác nhận


Chú ý

📌 Thường đi với:

いいえ

→ Không


📌 Dạng lịch sự hơn:

そうではありません。

→ Nghĩa giống nhau nhưng trang trọng hơn.


Ví dụ

A:これは ペンですか。

→ Đây là bút phải không?

B:いいえ、そうじゃありません。

→ Không, không phải vậy.


A:ミラーさんは がくせいですか。

→ Anh Miller là học sinh phải không?

B:いいえ、そうじゃありません。

エンジニアです。

→ Không, không phải vậy. Anh ấy là kỹ sư.


A:そのかばんは ナムさんのですか。

B:いいえ、そうじゃありません。

ミンさんのです。

→ Không, không phải vậy. Là của Minh.


Hội thoại mẫu

🙋‍♀️ A:
これは にほんの ほんですか。

(Đây là sách Nhật Bản phải không?)

🙋‍♂️ B:
いいえ、そうじゃありません。
えいごの ほんです。

(Không, không phải vậy. Là sách tiếng Anh.)


Mẹo ghi nhớ

🧠 そうです → đúng

🧠 そうじゃありません → không đúng


Ví dụ:

はい、そうです。
→ Đúng vậy.

いいえ、そうじゃありません。
→ Không phải vậy.


Luyện tập nhanh

Điền đáp án:

  1. これは ほんですか。
    → いいえ、(      )

  2. ミラーさんは せんせいですか。
    → いいえ、(      )


Đáp án

  1. そうじゃありません

  2. そうじゃありません


3. Mẫu câu: ~か

Dùng để hỏi xác nhận

(Có phải ~ không?)


Cấu trúc

N は N ですか。

👉 Thêm vào cuối câu

→ biến thành câu hỏi


Ý nghĩa

“Có phải ~ không?”

Dùng để:

✅ Hỏi xác nhận thông tin

✅ Hỏi đúng/sai


Chú ý

📌 Trong tiếng Nhật không cần dấu hỏi (?)

Chỉ cần thêm:

ở cuối câu.


Ví dụ:

これは ほんです。

→ Đây là sách.


これは ほんですか。

→ Đây có phải sách không?


📌 Cách trả lời:

はい、そうです。

→ Vâng, đúng vậy.

いいえ、そうじゃありません。

→ Không, không phải vậy.


Ví dụ

ミラーさんは がくせいですか。

→ Anh Miller là học sinh phải không?


あれは テレビですか。

→ Kia là TV phải không?


これは ナムさんの かばんですか。

→ Đây là cặp của Nam phải không?


Hội thoại mẫu

🙋‍♀️ A:
これは じしょですか。

(Đây là từ điển phải không?)

🙋‍♂️ B:
はい、そうです。

(Vâng, đúng vậy.)


🙋‍♀️ A:
それは ミラーさんのですか。

(Đó là của anh Miller phải không?)

🙋‍♂️ B:
いいえ、そうじゃありません。

(Không, không phải vậy.)


Mẹo ghi nhớ

🧠 Chỉ cần thêm 「か」

Câu thường

Câu hỏi


ほんです。

→ Là sách.


ほんですか。

→ Có phải sách không?


Luyện tập nhanh

Chuyển thành câu hỏi

  1. これは ほんです。

  2. それは ペンです。

  3. ミラーさんは がくせいです。


Đáp án

  1. これは ほんですか。

  2. それは ペンですか。

  3. ミラーさんは がくせいですか。

Leave a Comment

Your email address will not be published. Required fields are marked *