⏰ NGỮ PHÁP BÀI 4 MINNA NO NIHONGO
~に — TRỢ TỪ CHỈ THỜI ĐIỂM XẢY RA HÀNH ĐỘNG
🎯 Mục tiêu bài học
Sau bài này bạn sẽ biết:
✅ Nói làm gì vào lúc mấy giờ
✅ Hỏi và trả lời về thời gian sinh hoạt hằng ngày
✅ Dùng đúng trợ từ に trong câu
1️⃣ ~に là gì?
Trong tiếng Nhật, に được dùng để chỉ thời điểm mà hành động xảy ra.
Nói đơn giản:
👉 “vào lúc…”
👉 “lúc…”
Công thức
⏰ Thời gian + に + Động từ
N (thời gian) に + Vます
Ví dụ
6じ に おきます。
→ Tôi thức dậy lúc 6 giờ.
11じ に ねます。
→ Tôi ngủ lúc 11 giờ.
7じ はん に あさごはんを たべます。
→ Tôi ăn sáng lúc 7 giờ rưỡi.
2️⃣ Khi nào dùng に?
Dùng に khi thời gian rõ ràng, cụ thể.
Ví dụ:
✅ giờ
✅ ngày
✅ thứ
✅ tháng
✅ năm
Ví dụ
⏰ Giờ
7じ に おきます。
→ Tôi thức dậy lúc 7 giờ.
📅 Thứ
にちようび に やすみます。
→ Tôi nghỉ vào Chủ nhật.
📆 Ngày tháng
7がつ 10か に にほんへ いきます。
→ Tôi đi Nhật vào ngày 10 tháng 7.
🗓 Năm
2026ねん に そつぎょうします。
→ Tôi tốt nghiệp vào năm 2026.
3️⃣ Khi nào KHÔNG dùng に?
⚠ Không dùng に với các từ thời gian mang tính tương đối.
Ví dụ:
❌ きょう に
❌ あした に
❌ きのう に
❌ まいにち に
❌ こんしゅう に
Vì sao?
Vì các từ này đã tự mang nghĩa thời gian rồi.
Chỉ cần nói trực tiếp.
Ví dụ đúng
きょう べんきょうします。
→ Hôm nay tôi học.
あした はたらきます。
→ Ngày mai tôi làm việc.
まいにち にほんごを べんきょうします。
→ Tôi học tiếng Nhật mỗi ngày.
4️⃣ Ví dụ
🌞 Buổi sáng
わたしは 6じに おきます。
→ Tôi thức dậy lúc 6 giờ.
7じに あさごはんを たべます。
→ Tôi ăn sáng lúc 7 giờ.
🏢 Đi làm / đi học
8じに がっこうへ いきます。
→ Tôi đi học lúc 8 giờ.
9じに しごとを はじめます。
→ Tôi bắt đầu làm việc lúc 9 giờ.
🌙 Buổi tối
10じ はん に ねます。
→ Tôi ngủ lúc 10 giờ rưỡi.
11じ に うちへ かえります。
→ Tôi về nhà lúc 11 giờ.
5️⃣ So sánh có に và không có に
Có thời gian cụ thể → DÙNG に
✅ 6じに おきます。
(Tôi thức dậy lúc 6 giờ)
Không phải thời gian cụ thể → KHÔNG dùng に
✅ きょう おきます。
(Hôm nay tôi thức dậy)
So sánh nhanh
| Có に | Không に |
|---|---|
| 7じ | きょう |
| 8じ はん | あした |
| げつようび | まいにち |
| 7がつ10か | けさ |
| 2026ねん | こんばん |
6️⃣ Mẫu câu hỏi thường gặp
❓ なんじ に おきますか。
Bạn thức dậy lúc mấy giờ?
🔹 6じ に おきます。
Tôi thức dậy lúc 6 giờ.
❓ なんじ に ねますか。
Bạn ngủ lúc mấy giờ?
🔹 11じ に ねます。
Tôi ngủ lúc 11 giờ.
❓ にちようび に なにを しますか。
Bạn làm gì vào Chủ nhật?
🔹 にほんごを べんきょうします。
Tôi học tiếng Nhật.
7️⃣ Hội thoại mẫu
👦 ナム:
なんじ に おきますか。
👧 マイク:
6じ に おきます。
👦 ナム:
なんじ に ねますか。
👧 マイク:
11じ に ねます。
🌟 Dịch:
Nam:
Bạn thức dậy lúc mấy giờ?
Mike:
Tôi thức dậy lúc 6 giờ.
Nam:
Bạn ngủ lúc mấy giờ?
Mike:
Tôi ngủ lúc 11 giờ.
8️⃣ Mẹo nhớ 💡
に = “vào lúc”
Nếu câu có:
⏰ giờ cụ thể
📅 ngày cụ thể
🗓 thứ cụ thể
➡ gần như chắc chắn dùng に
Ví dụ:
7じ に
げつようび に
5がつ10か に
9️⃣ Lỗi sai hay gặp ❌
Sai:
6じ おきます。
(Thiếu に)
Đúng:
✅ 6じに おきます。
Sai:
あした に がっこうへ いきます。
Đúng:
✅ あした がっこうへ いきます。
🎮 Mini Quiz
Câu 1
Điền trợ từ đúng:
7じ( )おきます。
A. は
B. に
C. を
Câu 2
Câu nào đúng?
A. あした に いきます。
B. あした いきます。
Câu 3
Dịch sang tiếng Nhật:
“Tôi ngủ lúc 10 giờ.”
Câu 4
Dịch sang tiếng Việt:
8じに がっこうへ いきます。
🎯 Ghi nhớ nhanh
Công thức:
Thời gian に + động từ
Ví dụ vàng:
⏰ 6じに おきます。
→ Tôi thức dậy lúc 6 giờ.
⚠ Không dùng に với:
きょう・あした・きのう・まいにち
