🌞 NGỮ PHÁP BÀI 4 MINNA NO NIHONGO
ĐỘNG TỪ THỂ MASU(ます形)
🎯 MỤC TIÊU BÀI HỌC
Sau bài học này bạn sẽ:
✅ Biết động từ thể ます là gì
✅ Nhận biết các động từ thường gặp trong Bài 4
✅ Biết cách dùng động từ để nói về thói quen và sinh hoạt hằng ngày
1️⃣ ĐỘNG TỪ THỂ ます LÀ GÌ?
Trong tiếng Nhật, khi động từ kết thúc bằng:
👉 ~ます
thì được gọi là:
ます形(Thể lịch sự)
Người Nhật dùng thể ます khi:
✅ Nói chuyện lịch sự
✅ Giao tiếp hằng ngày
✅ Nói về thói quen, sinh hoạt thường xuyên
💡 Đây là dạng động từ đầu tiên mà người học JLPT N5 cần ghi nhớ.
2️⃣ CÁC ĐỘNG TỪ QUAN TRỌNG TRONG BÀI 4
| Động từ | Romaji | Nghĩa |
|---|---|---|
| おきます | okimasu | thức dậy |
| ねます | nemasu | ngủ, đi ngủ |
| はたらきます | hatarakimasu | làm việc |
| やすみます | yasumimasu | nghỉ ngơi, nghỉ học, nghỉ làm |
| べんきょうします | benkyou shimasu | học tập |
| おわります | owarimasu | kết thúc |
3️⃣ MẸO GHI NHỚ
🌅 おきます → mở mắt thức dậy
🌙 ねます → nằm ngủ
💼 はたらきます → đi làm
😌 やすみます → nghỉ ngơi
📚 べんきょうします → học bài
🏁 おわります → hoàn thành, kết thúc
4️⃣ VÍ DỤ NGẮN
🌅 おきます
→ わたしは 6じに おきます。
(Tôi thức dậy lúc 6 giờ.)
🌙 ねます
→ 11じに ねます。
(Tôi ngủ lúc 11 giờ.)
💼 はたらきます
→ まいにち はたらきます。
(Tôi làm việc mỗi ngày.)
😌 やすみます
→ にちようびに やすみます。
(Tôi nghỉ vào Chủ Nhật.)
📚 べんきょうします
→ にほんごを べんきょうします。
(Tôi học tiếng Nhật.)
🏁 おわります
→ しごとは 5じに おわります。
(Công việc kết thúc lúc 5 giờ.)
🎯 GHI NHỚ NHANH
📌 Động từ kết thúc bằng ~ます gọi là thể ます
📌 Dùng để nói chuyện lịch sự và diễn tả hoạt động hằng ngày
📌 6 động từ quan trọng của Bài 4:
🌅 おきます → thức dậy
🌙 ねます → ngủ
💼 はたらきます → làm việc
😌 やすみます → nghỉ
📚 べんきょうします → học
🏁 おわります → kết thúc