NGỮ PHÁP BÀI 3 MINNA NO NIHONGO ここ・そこ・あそこ は N です
ここ・そこ・あそこ は N です
(Chỗ này / chỗ đó / chỗ kia là…)

🌸 MẪU CÂU
ここ / そこ / あそこ は N です。
👉 Dùng để chỉ địa điểm, nơi chốn.
Ý nghĩa:
Chỗ này / chỗ đó / chỗ kia là N
Ví dụ:
ここ は きょうしつ です。
→ Đây là phòng học.
📌 CÁCH DÙNG
Trong tiếng Nhật, có 3 từ rất hay dùng để chỉ nơi chốn:
| Từ vựng | Ý nghĩa | Dùng khi |
|---|---|---|
| ここ | chỗ này, đây | gần người nói |
| そこ | chỗ đó | gần người nghe |
| あそこ | chỗ kia | xa cả người nói và người nghe |
1️⃣ ここ(Chỗ này, đây)
Dùng để chỉ nơi gần người nói.
📍 Hãy tưởng tượng cô giáo đang đứng trong lớp và nói:
ここ は きょうしつ です。
(Đây là phòng học.)
→ Vì người nói đang ở đó nên dùng ここ.
2️⃣ そこ(Chỗ đó)
Dùng để chỉ nơi gần người nghe.
Ví dụ giáo viên hỏi học sinh:
そこ は おてあらい です。
(Đó là nhà vệ sinh.)
→ Nhà vệ sinh ở gần người nghe hơn nên dùng そこ.
3️⃣ あそこ(Chỗ kia)
Dùng để chỉ nơi xa cả người nói và người nghe.
Ví dụ:
あそこ は しょくどう です。
(Kia là nhà ăn tập thể.)
→ Nhà ăn ở xa cả hai người.
🧠 MẸO NHỚ NHANH
Hãy nhớ quy tắc:
こ → gần tôi
そ → gần bạn
あ → xa cả hai
📌 Công thức nhớ:
KO = của tôi
SO = của bạn
A = ở xa
💬 VÍ DỤ MINNA NO NIHONGO
Ví dụ 1
ここ は きょうしつ です。
👉 Đây là phòng học.
Từ mới:
-
きょうしつ = phòng học
Ví dụ 2
そこ は おてあらい です。
👉 Đó là nhà vệ sinh.
Từ mới:
-
おてあらい = nhà vệ sinh
Ví dụ 3
あそこ は しょくどう です。
👉 Kia là nhà ăn tập thể.
Từ mới:
-
しょくどう = nhà ăn
⚠️ CHÚ Ý QUAN TRỌNG
Khi người nói và người nghe ở cùng một chỗ
➡️ Cả hai đều dùng 「ここ」
Ví dụ:
Hai người đang đứng trong lớp học.
A: ここ は どこ ですか。
(Đây là đâu?)
B: ここ は きょうしつ です。
(Đây là phòng học.)
❌ Không dùng そこ trong trường hợp này.
Vì cả hai đang ở cùng một địa điểm.
🎯 HỘI THOẠI MẪU
A: トイレ は どこ ですか。
(Nhà vệ sinh ở đâu?)
B: あそこ です。
(Ở đằng kia.)
🌟 TỔNG KẾT
ここ → gần người nói
そこ → gần người nghe
あそこ → xa cả hai
Mẫu câu:
ここ / そこ / あそこ は N です。
= Chỗ này / đó / kia là N
👉 Đây là mẫu câu cực kỳ quan trọng trong Bài 3 Minna No Nihongo, dùng rất nhiều khi hỏi đường, tìm phòng học, nhà vệ sinh, văn phòng, siêu thị, ga tàu…