Mẫu câu: ~は ~です
Dùng để giới thiệu bản thân hoặc nói thông tin về ai đó
Cấu trúc
A は B です。
👉 A là chủ ngữ
👉 B là thông tin muốn nói về A
Ý nghĩa:
“A là B”
Ví dụ
わたし は ベトナムじん です。
→ Tôi là người Việt Nam.
わたし は がくせい です。
→ Tôi là học sinh / sinh viên.
わたし は ヴァン です。
→ Tôi là Vân.
Giải thích dễ hiểu
は (wa) là trợ từ đánh dấu chủ đề.
⚠️ Lưu ý:
Viết là:
は
Nhưng đọc là:
wa
