✨ NGỮ PHÁP BÀI 6 GIÁO TRÌNH MINNA NO NIHONGO:
なにも + Vません
KHÔNG LÀM GÌ CẢ
🎯 Ý nghĩa
Mẫu ngữ pháp なにも~ません dùng để diễn tả:
➡ Không làm gì cả
➡ Hoàn toàn không làm việc gì

Đây là mẫu câu phủ định thường gặp trong JLPT N5 và được dùng rất nhiều trong giao tiếp hàng ngày.
Ví dụ:
👉 Hôm qua bạn không làm gì cả.
👉 Cuối tuần tôi không học gì cả.
📌 CẤU TRÚC
なにも + Vません
📍 Lưu ý:
Động từ phải ở thể phủ định (ません)
なにも nghĩa là “không gì cả” nhưng chỉ dùng trong câu phủ định.
📝 CÁCH DÙNG
1️⃣ Diễn tả “không làm gì cả”
Dùng khi muốn nói rằng mình không thực hiện hành động nào.
📍 Công thức:
なにも + Vません
Ví dụ:
わたしは きのう なにも しませんでした。
→ Hôm qua tôi không làm gì cả.
にちようび、なにも べんきょうしません。
→ Chủ nhật tôi không học gì cả.
💬 HỘI THOẠI MẪU NGẮN
A:きのう なにを しましたか。
(Bạn đã làm gì hôm qua?)
B:なにも しませんでした。
(Tôi không làm gì cả.)
A:そうですか。
(Vậy à.)
❌ LỖI THƯỜNG GẶP
Sai 1: Dùng với câu khẳng định
❌ なにも たべます。
(Không tự nhiên)
✅ なにも たべません。
(Không ăn gì cả)
📌 なにも chỉ đi với phủ định
Sai 2: Quên chia động từ phủ định
❌ なにも べんきょうします。
✅ なにも べんきょうしません。