1. Mẫu câu: N1 の N2
Dùng để chỉ sở hữu, xuất xứ hoặc mối quan hệ
(Của ~ / thuộc về ~ / ~ của ~)
Cấu trúc
N1 の N2
👉 N1
= người sở hữu / quốc gia / tổ chức / thông tin bổ nghĩa
👉 N2
= danh từ chính
Ý nghĩa
“N2 của N1”
Dùng để nói:
✅ Của ai
✅ Quốc gia / nguồn gốc
✅ Công ty / trường học
✅ Quan hệ giữa các danh từ
Chú ý
📌 の giống chữ “của” trong tiếng Việt
Ví dụ:
わたしの ほん
→ sách của tôi
📌 Có rất nhiều cách dùng:
Sở hữu
ナムさんの かばん
→ Cặp của Nam
Quốc gia / xuất xứ
にほんの くるま
→ Xe Nhật Bản
Công ty / tổ chức
IMC の しゃいん
→ Nhân viên công ty IMC
Ví dụ
わたしの ほんです。
→ Đây là sách của tôi.
ナムさんの かばんです。
→ Đây là cặp của Nam.
にほんの くるまです。
→ Đây là xe Nhật.
IMC の しゃいんです。
→ Là nhân viên công ty IMC.
Hội thoại mẫu
🙋♀️ A:
そのほんは だれのですか。
(Quyển sách đó là của ai?)
🙋♂️ B:
わたしのです。
(Là của tôi.)
🙋♀️ A:
このペンは にほんの ペンですか。
(Cây bút này là bút Nhật phải không?)
🙋♂️ B:
はい、そうです。
(Vâng, đúng vậy.)
Mẹo ghi nhớ
🧠 の = “của”
A の B
→ B của A
Ví dụ:
せんせいの ほん
→ Sách của giáo viên
ナムさんの かばん
→ Cặp của Nam
Luyện tập nhanh
Điền từ thích hợp
わたし( )ほん
ナムさん( )かばん
にほん( )くるま
Đáp án
の
の
の
2. Mẫu câu: ~のです
Dùng để rút gọn danh từ đã biết
(Là của ~)
Cấu trúc
N のです。
👉 Bỏ danh từ phía sau vì người nghe đã hiểu.
Ý nghĩa
“Là của ~”
Khi hai người đã biết đang nói về vật gì thì có thể lược bỏ danh từ.
Chú ý
📌 Không cần nói lại đồ vật
Ví dụ:
このほんは わたしのほんです。
❌ Dài và lặp
このほんは わたしのです。
✅ Tự nhiên hơn
→ Quyển sách này là của tôi.
📌 Thường dùng khi hỏi sở hữu.
Ví dụ
このほんは わたしのです。
→ Quyển sách này là của tôi.
あれは ミンさんのです。
→ Kia là của Minh.
このかばんは ナムさんのです。
→ Cái cặp này là của Nam.
Hội thoại mẫu
🙋♂️ ナム:
このペンは だれのですか。
(Cây bút này là của ai?)
🙋♀️ ゴック:
わたしのです。
(Là của tôi.)
🙋♂️ ナム:
あのかばんも ゴックさんのですか。
(Cái cặp kia cũng là của Ngọc à?)
🙋♀️ ゴック:
いいえ、ちがいます。ミンさんのです。
(Không, là của Minh.)
Mẹo ghi nhớ
🧠 の = thay thế danh từ
わたしのほん
↓
わたしの
(đã biết là sách)
💡 Không cần nói lại nhiều lần.
Luyện tập nhanh
Điền vào chỗ trống
このほんは わたし( )。
あれは ミンさん( )。
このペンは ナムさん( )。
Đáp án
のです
のです
のです
3. Mẫu câu: だれのですか
Dùng để hỏi sở hữu
(Của ai?)
Cấu trúc
N は だれのですか。
👉 だれ
= ai
Ý nghĩa
“~ là của ai?”
Dùng khi muốn hỏi chủ sở hữu của đồ vật.
Chú ý
📌 Thường trả lời bằng:
~のです。
Ví dụ:
わたしのです。
→ Là của tôi.
せんせいのです。
→ Là của giáo viên.
Ví dụ
このほんは だれのですか。
→ Quyển sách này là của ai?
あのかばんは だれのですか。
→ Cái cặp kia là của ai?
このペンは だれのですか。
→ Cây bút này là của ai?
Hội thoại mẫu
🙋♀️ A:
このノートは だれのですか。
(Quyển vở này là của ai?)
🙋♂️ B:
たぶん、せんせいのです。
(Có lẽ là của giáo viên.)
Mẹo ghi nhớ
🧠 だれ = ai
だれの
→ của ai
Luyện tập nhanh
Hoàn thành câu hỏi
このほんは ( )?
あのかばんは ( )?
Đáp án
だれのですか
だれのですか
4. Mẫu câu: なんの~ですか
Dùng để hỏi loại / xuất xứ / lĩnh vực
(Là loại gì? của nước nào?)
Cấu trúc
なんの + N ですか。
👉 なん
= cái gì
👉 なんの
= loại gì / của gì
Ý nghĩa
“~ loại gì?”
“~ của nước nào?”
なんの
→ loại gì / thuộc về gì
Ví dụ:
これは なんですか。
→ Đây là cái gì?
これは なんの ほんですか。
→ Đây là sách gì?
Ví dụ
これは なんのほんですか。
→ Đây là sách gì?
にほんごの ほんです。
→ Là sách tiếng Nhật.
このペンは なんのペンですか。
→ Đây là bút gì?
にほんの ペンです。
→ Là bút Nhật.
Hội thoại mẫu
🙋♂️ ナム:
これは なんのほんですか。
(Đây là sách gì?)
🙋♀️ ゴック:
にほんごのほんです。
(Là sách tiếng Nhật.)
🙋♂️ ナム:
このペンは なんのペンですか。
(Bút này là bút gì?)
🙋♀️ ゴック:
にほんのペンです。
(Là bút Nhật.)
Mẹo ghi nhớ
🧠 なん = gì
🧠 なんの = loại gì
これは なんですか。
→ Đây là cái gì?
これは なんのほんですか。
→ Đây là sách gì?
Luyện tập nhanh
Điền từ thích hợp
これは( )ほんですか。
このペンは( )ペンですか。
Đáp án
なんの
なんの