🌸 NGỮ PHÁP BÀI 7 MINNA NO NIHONGO
「Từ/Câu」は ~ごで なんですか
“Từ/Câu” trong tiếng ~ là gì?
🎯 Ý NGHĨA
Dùng để hỏi một từ hoặc một câu nói như thế nào trong ngôn ngữ khác.
👉 Có thể hiểu là:
“… ” tiếng Nhật là gì?
“… ” tiếng Anh là gì?
“… ” trong tiếng ~ nói thế nào?
📌 CẤU TRÚC
「Từ/Câu」は + ~ごで + なんですか。
「Từ/Câu」: Từ hoặc câu muốn hỏi
~ご: Ngôn ngữ
で: Bằng / trong
なんですか: Là gì?
📖 CÁCH DÙNG
Dùng khi muốn hỏi cách nói của một từ hoặc câu trong ngôn ngữ khác.
Ví dụ:「ありがとう」は えいごで なんですか。
“ありがとう” tiếng Anh là gì?
→ Thank you です。
→ Là “Thank you”.
📝 VÍ DỤ
①「ありがとう」は えいごで なんですか。
→ “ありがとう” tiếng Anh là gì?
②「Tết」は にほんごで なんですか。
→ “Tết” tiếng Nhật là gì?
③「xin chào」は にほんごで なんですか。
→ “Xin chào” tiếng Nhật là gì?
④「さようなら」は ベトナムごで なんですか。
→ “さようなら” tiếng Việt là gì?
⑤「おはようございます」は ベトナムごで なんですか。
→ “おはようございます” tiếng Việt là gì?
💬 HỘI THOẠI MẪU
A:「ありがとう」は ベトナムごで なんですか。
“ありがとう” tiếng Việt là gì?
B:「cảm ơn」です。
Là “cảm ơn”.
❌ LỖI THƯỜNG GẶP
❌「ありがとう」は えいご なんですか。
✅「ありがとう」は えいごで なんですか。
👉 Khi hỏi “trong tiếng gì” phải dùng ~ごで.
💡 MẸO GHI NHỚ
Muốn hỏi một từ nói bằng tiếng gì → dùng ~ごで なんですか
🇯🇵 にほんごで なんですか。
🇬🇧 えいごで なんですか。
🇻🇳 ベトナムごで なんですか。
⚖️ SO SÁNH NHANH
| Mẫu câu | Ý nghĩa |
|---|---|
| Nで Vます | Làm gì bằng công cụ gì |
| ~ごで はなします | Nói bằng tiếng ~ |
| 「Từ/Câu」は ~ごで なんですか | “Từ/Câu” trong tiếng ~ là gì? |
Ví dụ:
にほんごで はなします。 → Nói bằng tiếng Nhật.
「xin chào」は にほんごで なんですか。 → “Xin chào” tiếng Nhật là gì?
✍️ BÀI TẬP
Hoàn thành câu hỏi.
「xin chào」は にほんごで( )ですか。
「ありがとう」は ベトナムごで( )ですか。
「Tết」は にほんごで( )ですか。
「さようなら」は ベトナムごで( )ですか。
「Good morning」は にほんごで( )ですか。