NGỮ PHÁP BÀI 6 GIÁO TRÌNH MINNA NO NIHONGO – LÀM GÌ VỚI CÁI GÌ

✨ NGỮ PHÁP BÀI 6 GIÁO TRÌNH MINNA NO NIHONGO:

N を Vます – LÀM GÌ VỚI CÁI GÌ

Điểm ngữ pháp N を Vます được học ở Bài 6 – Minna no Nihongo, dùng để diễn tả hành động tác động lên một đồ vật, sự vật hoặc đối tượng nào đó.

Ví dụ:

✅ Ăn cơm
✅ Uống nước
✅ Đọc sách
✅ Xem phim
✅ Nghe nhạc

nguphapbai6


🎯 Ý nghĩa

Trong tiếng Nhật, khi muốn nói:

✅ Ăn cái gì
✅ Uống cái gì
✅ Đọc cái gì
✅ Xem cái gì
✅ Làm cái gì

Chúng ta dùng mẫu:

📌 N を Vます

Trong đó:

  • N = danh từ (đối tượng của hành động)

  • = trợ từ đánh dấu đối tượng bị tác động

  • Vます = động từ

📌 「を」 mang ý nghĩa “cái gì” bị tác động bởi hành động.

Ví dụ:

ごはんを たべます。
👉 Ăn cơm.

ほんを よみます。
👉 Đọc sách.


🧩 Công thức ngữ pháp

🌟 Mẫu câu

N を + Vます
→ Làm gì với cái gì

N を + Vません
→ Không làm gì

N を + Vました
→ Đã làm gì

N を + Vませんでした
→ Đã không làm gì


📝 Phân tích cấu trúc

🍱 N(Danh từ)

Là vật hoặc đối tượng chịu tác động của hành động.

Ví dụ:

  • ごはん(cơm)

  • パン(bánh mì)

  • コーヒー(cà phê)

  • ほん(sách)

  • テレビ(tivi)

  • えいが(phim)

  • おんがく(âm nhạc)


🎯 Trợ từ 「を」

を là trợ từ dùng để nối động từ và danh từ.

📌 Lưu ý cực kỳ quan trọng:

「を」 viết là を nhưng đọc là “o”

❌ Sai: “wo”
✅ Đúng: “o”

Ví dụ:

ほんを よみます。
Romaji: Hon o yomimasu

👉 Đọc sách.


🚶 Động từ Vます

Đây là hành động thực hiện với đối tượng.

Động từÝ nghĩa
たべますăn
のみますuống
よみますđọc
みますxem
ききますnghe
かきますviết
かいますmua
しますlàm

📌 Cách dùng từng trường hợp

🍚 1. N を たべます

Ăn cái gì

Dùng khi nói ăn món gì.

Ví dụ 1

ごはんを たべます。

👉 Tôi ăn cơm.

Ví dụ 2

パンを たべます。

👉 Tôi ăn bánh mì.

Ví dụ 3

すしを たべます。

👉 Tôi ăn sushi.


☕ 2. N を のみます

Uống cái gì

Dùng khi nói uống đồ uống.

Ví dụ 1

みずを のみます。

👉 Tôi uống nước.

Ví dụ 2

コーヒーを のみます。

👉 Tôi uống cà phê.

Ví dụ 3

ジュースを のみます。

👉 Tôi uống nước trái cây.


📚 3. N を よみます

Đọc cái gì

Dùng khi đọc sách, báo, truyện.

Ví dụ 1

ほんを よみます。

👉 Tôi đọc sách.

Ví dụ 2

しんぶんを よみます。

👉 Tôi đọc báo.

Ví dụ 3

ざっしを よみます。

👉 Tôi đọc tạp chí.


📺 4. N を みます

Xem cái gì

Dùng khi xem TV, phim ảnh.

Ví dụ 1

テレビを みます。

👉 Tôi xem TV.

Ví dụ 2

えいがを みます。

👉 Tôi xem phim.

Ví dụ 3

しゃしんを みます。

👉 Tôi xem ảnh.


🎧 5. N を ききます

Nghe cái gì

Dùng khi nghe nhạc, radio.

Ví dụ 1

おんがくを ききます。

👉 Tôi nghe nhạc.

Ví dụ 2

ラジオを ききます。

👉 Tôi nghe radio.


❓ 6. なにを Vますか

Hỏi: “Làm gì?” / “Làm cái gì?”

Khi muốn hỏi ai đó:

✅ Ăn gì?
✅ Uống gì?
✅ Xem gì?
✅ Làm gì?

Chúng ta dùng:

📌 なにを + Vますか

Trong đó:

  • なに = cái gì

  • = trợ từ 

  • Vますか = động từ dạng lịch sự + câu hỏi

📌 Ý nghĩa:

“Làm gì?” hoặc “Làm cái gì?”


🌟 Công thức

なにを + Vますか

→ Làm gì?


🍚 Hỏi ăn gì

👦 A:なにを たべますか。
👉 Bạn ăn gì?

👧 B:ごはんを たべます。
👉 Tôi ăn cơm.


☕ Hỏi uống gì

👦 A:なにを のみますか。
👉 Bạn uống gì?

👧 B:コーヒーを のみます。
👉 Tôi uống cà phê.


📺 Hỏi xem gì

👦 A:なにを みますか。
👉 Bạn xem gì?

👧 B:えいがを みます。
👉 Tôi xem phim.


📚 Hỏi học gì

👦 A:なにを べんきょうしますか。
👉 Bạn học gì?

👧 B:にほんごを べんきょうします。
👉 Tôi học tiếng Nhật.


🎧 Hỏi nghe gì

👦 A:なにを ききますか。
👉 Bạn nghe gì?

👧 B:おんがくを ききます。
👉 Tôi nghe nhạc.


🔥 Ví dụ thực tế

👨 Nam ăn cơm

ナムさんは ごはんを たべます。


👩 Mike uống cà phê

マイクさんは コーヒーを のみます。


👦 Tôi học tiếng Nhật

わたしは にほんごを べんきょうします。


👧 Tôi xem phim

わたしは えいがを みます。


🎧 Tôi nghe nhạc

わたしは おんがくを ききます。


❌ Lưu ý dễ sai

❌ Sai trợ từ

ごはんが たべます。

Sai vì ごはん là đối tượng của hành động.

ごはんを たべます。


❌ Quên trợ từ を

ほん よみます。

ほんを よみます。


❌ Đọc sai を

❌ “wo”

✅ “o”

Ví dụ:

みずを のみます。

Mizu o nomimasu

Ăn cái gì?
→ ごはん たべます

Đọc cái gì?
→ ほん よみます

Nghe cái gì?
→ おんがく ききます


💬 Mẫu hội thoại thực tế

🎌 Hội thoại 1

👦 A:なにを たべますか。
👉 Bạn ăn gì?

👧 B:パンを たべます。
👉 Tôi ăn bánh mì.


🎌 Hội thoại 2

👦 A:なにを のみますか。
👉 Bạn uống gì?

👧 B:コーヒーを のみます。
👉 Tôi uống cà phê.


🎌 Hội thoại 3

👦 A:なにを しますか。
👉 Bạn làm gì?

👧 B:にほんごを べんきょうします。
👉 Tôi học tiếng Nhật.


📌 N を Vます

Tiếng ViệtTiếng Nhật
ăn cơmごはんを たべます
uống nướcみずを のみます
đọc sáchほんを よみます
xem TVテレビを みます
nghe nhạcおんがくを ききます

✍️ Bài tập luyện tập

📝 Bài 1: Điền trợ từ thích hợp (を / に / と)

  1. ごはん( )たべます。

  2. コーヒー( )のみます。

  3. ともだち( )いきます。

  4. ほん( )よみます。

  5. がっこう( )いきます。

  6. テレビ( )みます。

  7. おんがく( )ききます。


📝 Bài 2: Dịch sang tiếng Nhật

  1. Tôi ăn cơm.

  2. Tôi uống cà phê.

  3. Tôi đọc sách.

  4. Mike xem phim.

  5. Nam nghe nhạc.

  6. Tôi học tiếng Nhật.


🌸 Tổng kết ngữ pháp

📌 Công thức

N を + Vます

📖 Ý nghĩa

➡ Làm gì với cái gì

⭐ Từ khóa quan trọng

を = đối tượng của hành động
を đọc là “o”
✅ Dùng với các động từ: ăn, uống, đọc, xem, nghe, viết, mua…

🌟 Ví dụ

ごはんを たべます。
→ Ăn cơm

みずを のみます。
→ Uống nước

ほんを よみます。
→ Đọc sách

Leave a Comment

Your email address will not be published. Required fields are marked *