⏰ BÀI GIẢNG CHI TIẾT: GIỜ – PHÚT – GIÂY TRONG TIẾNG NHẬT
じかん(Thời gian)
🎯 Mục tiêu bài học
Sau bài này học viên có thể:
✅ Đọc được giờ trong tiếng Nhật
✅ Đọc được phút, giây
✅ Hỏi và trả lời giờ giấc
✅ Nói giờ đầy đủ như người Nhật
1️⃣ CÁCH HỎI GIỜ
🗣 Khi muốn hỏi giờ trong tiếng Nhật, chúng ta nói:
いま、なんじですか。
Romaji: ima nanji desu ka
➡ Bây giờ là mấy giờ?

Ví dụ hội thoại
👦 A:
いま、なんじですか。
Bây giờ là mấy giờ?
👧 B:
ごじです。
5 giờ.
2️⃣ CÁCH ĐỌC GIỜ
Công thức
Số + じ
➡ ~ giờ
Ví dụ:
1 giờ
➡ いちじ
2 giờ
➡ にじ
3 giờ
➡ さんじ

📋 BẢNG ĐỌC GIỜ ĐẦY ĐỦ
| Giờ | Tiếng Nhật | Romaji |
|---|---|---|
| 1 giờ | いちじ | ichiji |
| 2 giờ | にじ | niji |
| 3 giờ | さんじ | sanji |
| 4 giờ ⚠️ | 🔴 よじ | yoji |
| 5 giờ | ごじ | goji |
| 6 giờ | ろくじ | rokuji |
| 7 giờ ⚠️ | 🔴 しちじ | shichiji |
| 8 giờ | はちじ | hachiji |
| 9 giờ ⚠️ | 🔴 くじ | kuji |
| 10 giờ | じゅうじ | juuji |
| 11 giờ | じゅういちじ | juuichiji |
| 12 giờ | じゅうにじ | juuniji |
⚠️ GIỜ ĐẶC BIỆT PHẢI NHỚ
❌ よんじ → Sai
✅ 🔴 よじ → Đúng
❌ ななじ → Sai
✅ 🔴 しちじ → Đúng
❌ きゅうじ → Sai
✅ 🔴 くじ → Đúng
3️⃣ CÁCH ĐỌC PHÚT
Công thức
Số + ふん/ぷん
➡ phút
⚠ Có 2 cách đọc:
ふん (fun)
và
ぷん (pun)

📋 BẢNG ĐỌC PHÚT
| Phút | Tiếng Nhật | Romaji |
|---|---|---|
| 1 phút ⚠️ | 🔴 いっぷん | ippun |
| 2 phút | にふん | nifun |
| 3 phút ⚠️ | 🔴 さんぷん | sanpun |
| 4 phút ⚠️ | 🔴 よんぷん | yonpun |
| 5 phút | ごふん | gofun |
| 6 phút ⚠️ | 🔴 ろっぷん | roppun |
| 7 phút | ななふん | nanafun |
| 8 phút ⚠️ | 🔴 はっぷん | happun |
| 9 phút | きゅうふん | kyuufun |
| 10 phút ⚠️ | 🔴 じゅっぷん | juppun |
⚠️ PHÚT ĐẶC BIỆT PHẢI NHỚ
❌ いちふん → Sai
✅ 🔴 いっぷん
❌ ろくふん → Sai
✅ 🔴 ろっぷん
❌ はちふん → Sai
✅ 🔴 はっぷん
❌ じゅうふん → Sai (ít dùng ở N5)
✅ 🔴 じゅっぷん
💡 Quiz:
10 phút?
15 phút?
20 phút?
25 phút?
30 phút?
35 phút?
40 phút?
45 phút?
50 phút?
55 phút?
4️⃣ CÁCH ĐỌC GIÂY
Công thức
Số + びょう
➡ giây
🎉 Giây rất dễ vì gần như không biến âm.

📋 BẢNG ĐỌC GIÂY
| Giây | Tiếng Nhật | Romaji |
|---|---|---|
| 1 giây | いちびょう | ichibyou |
| 2 giây | にびょう | nibyou |
| 3 giây | さんびょう | sanbyou |
| 4 giây | よんびょう | yonbyou |
| 5 giây | ごびょう | gobyou |
| 6 giây | ろくびょう | rokubyou |
| 7 giây | ななびょう | nanabyou |
| 8 giây | はちびょう | hachibyou |
| 9 giây | きゅうびょう | kyuubyou |
| 10 giây | じゅうびょう | juubyou |
5️⃣ GIỜ RƯỠI
はん
➡ rưỡi
🕜 1:30
いちじ はん
(ichiji han)
→ 1 giờ rưỡi
🕢 7:30
しちじ はん
(shichiji han)
→ 7 giờ rưỡi
🕘 9:30
くじ はん
(kuji han)
→ 9 giờ rưỡi
6️⃣ HỎI GIỜ CHI TIẾT
🗣 Mấy giờ mấy phút?
なんじ なんぷんですか。
Romaji: nanji nanpun desu ka
➡ Mấy giờ mấy phút?
Ví dụ
🕗 8:10
はちじ じゅっぷんです。
→ 8 giờ 10 phút
🕕 6:25
ろくじ にじゅうごふんです。
→ 6 giờ 25 phút
🕛 12:40
じゅうにじ よんじゅっぷんです。
→ 12 giờ 40 phút
SÁNG – CHIỀU – TỐI
ごぜん
➡ buổi sáng (AM)
🌞 ごぜん しちじ
→ 7 giờ sáng
ごご
➡ buổi chiều / tối (PM)
🌙 ごご しちじ
→ 7 giờ tối
8️⃣HỘI THOẠI MẪU
👦 A:
いま、なんじですか。
Bây giờ là mấy giờ?
👧 B:
ごご さんじ にじゅっぷんです。
Bây giờ là 3 giờ 20 phút chiều.
👦 A:
にほんごの クラスは なんじですか。
Lớp tiếng Nhật lúc mấy giờ?
👧 B:
しちじ はんです。
7 giờ rưỡi.
🎯 TÓM TẮT NHANH
⏰ Giờ → じ
⏰ Phút → ふん / ぷん
⏰ Giây → びょう
🕜 Rưỡi → はん
🗣 Hỏi giờ:
いま、なんじですか。
➡ Bây giờ là mấy giờ?
なんじ なんぷんですか。
➡ Mấy giờ mấy phút?
🔥 Đặc biệt phải nhớ
🔴 よじ (4 giờ)
🔴 しちじ (7 giờ)
🔴 くじ (9 giờ)
🔴 ろっぷん (6 phút)
🔴 はっぷん (8 phút)