1. Mẫu câu: これ/それ/あれ
Dùng để chỉ đồ vật theo khoảng cách với người nói và người nghe
(Đây / đó / kia)
Cấu trúc
これ / それ / あれ は N です。
👉 これ = cái này (ở gần người nói)
👉 それ = cái đó (ở gần người nghe)
👉 あれ = cái kia (ở xa cả hai)

Ý nghĩa
“Đây / đó / kia là ~”
Người Nhật chia khoảng cách rất rõ:
📍 これ
→ vật ở gần người nói
📍 それ
→ vật ở gần người nghe
📍 あれ
→ vật ở xa cả hai
Chú ý
📌 これ・それ・あれ đứng một mình
→ Không đi cùng danh từ phía sau.
✅ Đúng:
これは ほんです。
❌ Sai:
これほんはです。
📌 Khi hỏi đồ vật:
これは なんですか。
→ Đây là cái gì?
Ví dụ
これは ほんです。
→ Đây là sách.
それは かばんです。
→ Đó là cặp.
あれは テレビです。
→ Kia là TV.
これは なんですか。
→ Đây là cái gì?
これは じしょです。
→ Đây là từ điển.
Hội thoại mẫu
🙋♀️ A:
これは なんですか。
(Đây là cái gì?)
🙋♂️ B:
それですか。じしょです。
(Cái đó à? Là từ điển.)
🙋♀️ A:
そうですか。
(Vậy à.)
Mẹo ghi nhớ
🧠 “れ” = đứng một mình
これ
それ
あれ
➡ Chỉ đồ vật và đứng độc lập
Ví dụ:
これは ペンです。
それは ほんです。
あれは かさです。
Luyện tập nhanh
Điền từ thích hợp:
( )は ほんです。
(Cái này là cuốn sách)( )は テレビです。
(Cái kia là TV)( )は なんですか。
(Cái đó là gì?)
Đáp án
これ
あれ
それ
2. Mẫu câu: この/その/あの + Danh từ
Dùng để bổ nghĩa cho danh từ
(~ này / ~ đó / ~ kia)
Cấu trúc
この / その / あの + N は N です。
👉 この + N
→ ~ này
👉 その + N
→ ~ đó
👉 あの + N
→ ~ kia

Ý nghĩa
“Danh từ này / đó / kia”
Khác với:
これ・それ・あれ
→ đứng một mình
Thì:
この・その・あの
→ bắt buộc phải có danh từ phía sau
Chú ý
📌 Không được đứng một mình
❌ Sai:
このです。
そのです。
あのです。
✅ Đúng:
このほん
そのかばん
あのひと
📌 Khoảng cách giống hệt:
この = gần người nói
その = gần người nghe
あの = xa cả hai
Ví dụ
このほんは わたしのです。
→ Quyển sách này là của tôi.
そのかばんは ナムさんのです。
→ Cái cặp đó là của Nam.
あのひとは せんせいです。
→ Người kia là giáo viên.
このほんは だれのですか。
→ Quyển sách này là của ai?
わたしのです。
→ Là của tôi.
Hội thoại mẫu
🙋♂️ ナム:
そのかばんは だれのですか。
(Cái cặp đó là của ai?)
🙋♀️ ゴック:
ミンさんのです。
(Là của Minh.)
🙋♂️ ナム:
そうですか。
(Vậy à.)
Mẹo ghi nhớ
🧠 “の” = không cô đơn
この
その
あの
➡ Luôn phải có danh từ đi cùng
Ví dụ:
このほん
そのかばん
あのひと
Luyện tập nhanh
Điền từ thích hợp:
( )ほんは わたしのです。
(Quyển sách này)( )かばんは だれのですか。
(Cái cặp đó)( )ひとは せんせいです。
(Người kia)
Đáp án
この
その
あの