Mẫu câu: ~か(Câu nghi vấn)
Dùng để hỏi thông tin về ai đó hoặc điều gì đó
(Có phải ~ không?)
Cấu trúc
A は B ですか。
👉 A là chủ ngữ
👉 B là thông tin muốn hỏi về A
Ý nghĩa:
“A có phải là B không?”
💡 Chỉ cần thêm 「か」 vào cuối câu khẳng định để biến thành câu hỏi.

Chú ý
📌 Trong tiếng Nhật không cần dấu hỏi (?) như tiếng Việt.
📌 Chỉ cần thêm 「か」 ở cuối câu là người nghe hiểu đây là câu hỏi.
📌 Khi trả lời thường dùng:
はい、そうです。
→ Vâng, đúng vậy.
いいえ、ちがいます。
→ Không, không phải.
Ví dụ
ミラーさんは アメリカじんですか。
→ Anh Miller có phải là người Mỹ không?
あなたは がくせいですか。
→ Bạn có phải là học sinh không?
ナムさんは せんせいですか。
→ Anh Nam có phải là giáo viên không?
あのひとは いしゃですか。
→ Người kia có phải bác sĩ không?
Cách trả lời câu hỏi
1. Khi câu trả lời là ĐÚNG
👩 A:ミラーさんは アメリカじんですか。
(Anh Miller là người Mỹ phải không?)
👨 B:はい、そうです。
(Vâng, đúng vậy.)
2. Khi câu trả lời là SAI
👩 A:ナムさんは せんせいですか。
(Anh Nam là giáo viên phải không?)
👨 B:いいえ、ちがいます。
(Không, không phải.)
👨 B:がくせいです。
(Là học sinh.)
So sánh với câu khẳng định
✅ Khẳng định
わたしは ベトナムじんです。
→ Tôi là người Việt Nam.
❓ Nghi vấn
あなたは ベトナムじんですか。
→ Bạn có phải là người Việt Nam không?
💡 Chỉ cần thêm 「か」 ở cuối câu.
Mẹo ghi nhớ
🧠 です → ですか
Muốn biến câu bình thường thành câu hỏi:
Chỉ cần thêm 「か」
Ví dụ:
-
がくせいです → がくせいですか
-
にほんじんです → にほんじんですか
-
せんせいです → せんせいですか
Luyện tập nhanh
Điền từ thích hợp vào chỗ trống:
-
ナムさんは がくせい( )
-
あなたは にほんじん( )
-
ミラーさんは せんせい( )
Đáp án
-
ですか
-
ですか
-
ですか
📌 Điểm ngữ pháp bài 1 Minna No Nihongo
~は ~です → câu khẳng định
~は ~じゃありません → câu phủ định
~は ~ですか → câu nghi vấn