NGỮ PHÁP BÀI 3 GIÁO TRÌNH MINNA NO NIHONGO N HA KOKO・SOKO・ASOKO・DOKO – Chỉ địa điểm trong tiếng Nhật

NGỮ PHÁP BÀI 3 MINNA NO NIHONGO

ここ・そこ・あそこ・どこ – Chỉ địa điểm trong tiếng Nhật

kokosokoasoko2

Mẫu câu 

1. N は ここ / そこ / あそこ です

(N ở đây / ở đó / ở chỗ kia)

Ý nghĩa

Mẫu câu này dùng để chỉ vị trí hoặc địa điểm của một người, vật hoặc nơi chốn.

Trong đó:

  • ここ → ở đây (gần người nói)

  • そこ → ở đó (gần người nghe)

  • あそこ → ở đằng kia / chỗ kia (xa cả người nói và người nghe)


Ví dụ mẫu

1️⃣ ロビー は ここです。

Robī wa koko desu.
➡️ Hành lang / sảnh ở đây.

2️⃣うけつけ は そこです。

Uketsuke wa soko desu.
➡️ Quầy tiếp tân ở chỗ đó.

3️⃣エレベーター は あそこです。

Erebētā wa asoko desu.
➡️ Thang máy ở đằng kia.


2. Hỏi địa điểm ở đâu

Khi muốn hỏi vị trí của một nơi nào đó, ta dùng:

Cấu trúc

N(địa điểm) は どこ ですか。

👉 N ở đâu?

Ví dụ

トイレ は どこですか。

Toire wa doko desu ka?
➡️ Nhà vệ sinh ở đâu?

きょうしつ は どこですか。

Kyōshitsu wa doko desu ka?
➡️ Phòng học ở đâu?


3. Mở rộng: Dùng cho vị trí của người và vật

Không chỉ dùng cho địa điểm, mẫu này còn dùng để nói người hoặc vật đang ở đâu.

Cấu trúc

N1(người / vật) は N2(địa điểm)です。

👉 N1 ở N2


Ví dụ

1️⃣ ラオさん は うちです。

Rao san wa uchi desu.
➡️ Anh Rao ở nhà.

2️⃣ マイさん は あそこです。

Mai san wa asoko desu.
➡️ Bạn Mai ở đằng kia.

3️⃣ せんせい は きょうしつです。

Sensei wa kyōshitsu desu.
➡️ Cô giáo ở trong phòng học.

4️⃣ マリアさん は どこですか。

Maria san wa doko desu ka?
➡️ Bạn Maria ở đâu?

… にわです。
➡️ Ở sân vườn.


Mẹo ghi nhớ nhanh 🌟

Từ Ý nghĩa Gần ai?
ここ ở đây gần người nói
そこ ở đó gần người nghe
あそこ ở đằng kia xa cả hai
どこ ở đâu dùng để hỏi

Công thức nhớ cực nhanh:

KO → SO → A → DO

ここ → そこ → あそこ → どこ

📌 Càng xa người nói → âm càng “xa” hơn.


Hội thoại mẫu

👩 A: トイレ は どこですか。
(Nhà vệ sinh ở đâu?)

👨 B: あそこです。
(Ở đằng kia.)


🎯 Tóm lại

  • ここ = ở đây (gần người nói)

  • そこ = ở đó (gần người nghe)

  • あそこ = ở chỗ kia (xa cả hai)

  • どこ = ở đâu

Đây là ngữ pháp cực kỳ quan trọng và được dùng mỗi ngày trong giao tiếp tiếng Nhật!

Leave a Comment

Your email address will not be published. Required fields are marked *