HỘI THOẠI BÀI 6 GIÁO TRÌNH MINNA NO NIHONGO – MỜI RỦ BẠN ĐI ĂN TRƯA BẰNG TIẾNG NHẬT

🎌 HỘI THOẠI BÀI 6 MINNA NO NIHONGO

MỜI BẠN ĐI ĂN TRƯA


🌟 MỤC TIÊU HỘI THOẠI

Trong bài 6 Minna no Nihongo, học viên sẽ học cách:

✅ Hỏi và trả lời ăn gì

✅ Hỏi và trả lời ăn ở đâu

✅ Rủ người khác cùng làm việc gì

✅ Đồng ý lời mời một cách lịch sự

Đây là những mẫu câu rất thường gặp trong giao tiếp hằng ngày của người Nhật.


🏫 BỐI CẢNH

Trong giờ nghỉ trưa, Nam rủ Mike cùng đi ăn trưa.


📚 TỪ VỰNG CHÍNH

Từ vựngNghĩa
ひるごはんBữa trưa
たべますĂn
カレーCà ri
いっしょにCùng nhau
どこĐâu
レストランNhà hàng
いいですねHay đấy, được đấy
はいVâng
そうですかVậy à
どういたしましてKhông có gì

🎭 HỘI THOẠI CHÍNH

👦 ナム:ひるごはんをたべますか。

👨 マイク:はい、たべます。

👦 ナム:なにをたべますか。

👨 マイク:カレーをたべます。

👦 ナム:いっしょにたべませんか。

👨 マイク:ええ、いいですね。

👦 ナム:どこでたべますか。

👨 マイク:レストランでたべます。

👦 ナム:そうですか。ありがとうございます。

👨 マイク:どういたしまして。


🇻🇳 DỊCH TIẾNG VIỆT

Nam:Bạn có ăn trưa không?

Mike:Có, tôi ăn.

Nam:Bạn ăn gì?

Mike:Tôi ăn cà ri.

Nam:Cùng ăn nhé?

Mike:Vâng, hay đấy.

Nam:Chúng ta ăn ở đâu?

Mike:Ăn ở nhà hàng.

Nam:Vậy à. Cảm ơn nhé.

Mike:Không có gì.


📝 PHÂN TÍCH HỘI THOẠI

① N を Vます

Cấu trúc

N を Vます

Ý nghĩa

Làm gì với một đối tượng.

Ví dụ

カレーを たべます。

➡ Ăn cà ri.


② なにを Vますか

Cấu trúc

なにを Vますか

Ý nghĩa

Hỏi làm gì / ăn gì / uống gì.

Ví dụ

なにを たべますか。

➡ Bạn ăn gì?


③ Vませんか

Cấu trúc

Vませんか

Ý nghĩa

Rủ rê ai đó cùng làm việc gì.

Ví dụ

いっしょに たべませんか。

➡ Cùng ăn nhé?


④ いいですね

Ý nghĩa

Đồng ý với đề nghị hoặc ý kiến của người khác.

Ví dụ

いいですね。

➡ Hay đấy!


⑤ N で Vます

Cấu trúc

N で Vます

Ý nghĩa

Làm hành động tại địa điểm nào đó.

Ví dụ

レストランで たべます。

➡ Ăn ở nhà hàng.


🎯 MẪU CÂU CẦN GHI NHỚ

📌 ひるごはんを たべますか。

→ Bạn có ăn trưa không?

📌 なにを たべますか。

→ Bạn ăn gì?

📌 いっしょに たべませんか。

→ Cùng ăn nhé?

📌 どこで たべますか。

→ Ăn ở đâu?

📌 いいですね。

→ Hay đấy!


🌸 GHI NHỚ NHANH

👉 を

Đánh dấu tân ngữ.

👉 で

Đánh dấu nơi diễn ra hành động.

👉 Vませんか

Rủ rê ai đó.

👉 いいですね

Đồng ý, tán thành.

Chỉ cần nhớ 4 mẫu câu trên, bạn đã có thể tự tin rủ bạn bè đi ăn, đi uống hoặc cùng làm một hoạt động nào đó bằng tiếng Nhật theo đúng ngữ pháp Bài 6 Minna no Nihongo.

Leave a Comment

Your email address will not be published. Required fields are marked *