🌸 NGỮ PHÁP BÀI 6 MINNA NO NIHONGO
Vましょう
Cùng… nhé / Hãy… nhé
🎯 Ý NGHĨA
Dùng để đề nghị, rủ hoặc khuyến khích cùng làm một việc.
👉 Có thể hiểu là:
- Cùng… nhé!
- Chúng ta hãy… nhé!
- Nào, cùng… thôi!
Đây là mẫu câu thường được dùng sau khi người nghe đã đồng ý hoặc khi người nói chủ động đề xuất một hành động.
📌 CẤU TRÚC
Vます → bỏ ます + ましょう
Ví dụ:
- いきます → いきましょう
- たべます → たべましょう
- のみます → のみましょう
📖 CÁCH DÙNG
Dùng để rủ hoặc đề nghị cùng thực hiện một hành động.
Ví dụ: いっしょに かえりましょう。
Chúng ta cùng về nhé.
📝 VÍ DỤ
① いっしょに かえりましょう。
→ Chúng ta cùng về nhé.
② ひるごはんを たべましょう。
→ Chúng ta cùng ăn trưa nhé.
③ コーヒーを のみましょう。
→ Cùng uống cà phê nhé.
④ にほんごを べんきょうしましょう。
→ Chúng ta cùng học tiếng Nhật nhé.
⑤ バスで いきましょう。
→ Chúng ta đi bằng xe buýt nhé.
💬 HỘI THOẠI MẪU
A:いっしょに えいがを みませんか。
Chúng ta cùng xem phim nhé?
B:いいですね。みましょう。
Được đấy. Cùng xem nhé.
❌ LỖI THƯỜNG GẶP
❌ いきます。
👉 Chỉ diễn tả hành động “Tôi đi.”
✅ いきましょう。
👉 Mang ý nghĩa “Chúng ta cùng đi nhé!”
💡 MẸO GHI NHỚ
👉 Vませんか dùng để mời hoặc rủ.
👉 Vましょう dùng để đề nghị cùng thực hiện, thường xuất hiện sau khi người kia đã đồng ý.
Ví dụ:
A:いっしょに コーヒーを のみませんか。
B:いいですね。のみましょう。
⚖️ SO SÁNH NHANH
| Mẫu câu | Ý nghĩa |
|---|---|
| Vます | Làm |
| Vませんか | Cùng làm… nhé? (Lời mời) |
| Vましょう | Cùng làm… nhé! (Lời đề nghị) |
💡 Ghi nhớ:
- Vませんか → Hỏi ý kiến, rủ người khác.
- Vましょう → Đề nghị cùng thực hiện sau khi đã thống nhất.
✍️ BÀI TẬP
Chuyển các động từ sau sang dạng Vましょう.
- いきます → ( )
- のみます → ( )
- たべます → ( )
- みます → ( )
- べんきょうします → ( )