HỘI THOẠI BÀI 5 GIÁO TRÌNH MINNA NO NIHONGO – HỎI GIỜ THỨC DẬY, GIỜ LÀM VIỆC, GIỜ NGỦ

🎌 HỘI THOẠI BÀI 5 MINNA NO NIHONGO

HỎI VỀ KẾ HOẠCH ĐI DU LỊCH


🌟 MỤC TIÊU HỘI THOẠI

Trong bài 5 Minna no Nihongo, học viên sẽ học cách:

✅ Hỏi và trả lời đi đâu

✅ Hỏi và trả lời đi với ai

✅ Hỏi và trả lời bằng phương tiện gì

✅ Hỏi và trả lời khi nào

Đây là một trong những mẫu hội thoại thực tế và được người Nhật sử dụng rất thường xuyên trong cuộc sống hằng ngày. Nội dung hội thoại sử dụng các mẫu ngữ pháp trọng tâm của Bài 5 như:

  • N(địa điểm)へ いきます

  • N(người)と いきます

  • N(phương tiện)で いきます

  • いつ いきますか

Các mẫu ngữ pháp này xuất hiện trong giáo trình Minna no Nihongo Bài 5.


🏞️ BỐI CẢNH

Nam hỏi Mike về kế hoạch đi du lịch của anh ấy trong tuần này.


📚 TỪ VỰNG CHÍNH

Từ vựngNghĩa
きょうとKyoto
ともだちBạn bè
でんしゃTàu điện
こんしゅうTuần này
らいしゅうTuần sau
どようびThứ bảy
いきますĐi
どこĐâu
だれAi
いつKhi nào

Các từ vựng trên thuộc phạm vi từ vựng Bài 5 Minna no Nihongo.


🎭 HỘI THOẠI CHÍNH

👦 ナム:こんしゅう、どこへ いきますか。

👨 マイク:きょうとへ いきます。

👦 ナム:だれと いきますか。

👨 マイク:ともだちと いきます。

👦 ナム:なにで いきますか。

👨 マイク:でんしゃで いきます。

👦 ナム:いつ いきますか。

👨 マイク:らいしゅうの どようびに いきます。

👦 ナム:そうですか。ありがとうございます。

👨 マイク:どういたしまして。


🇻🇳 DỊCH TIẾNG VIỆT

Nam:

Tuần này bạn đi đâu vậy?

Mike:

Tôi đi Kyoto.

Nam:

Bạn đi cùng ai?

Mike:

Tôi đi cùng bạn.

Nam:

Bạn đi bằng gì?

Mike:

Tôi đi bằng tàu điện.

Nam:

Khi nào bạn đi?

Mike:

Tôi đi vào thứ bảy tuần sau.

Nam:

Vậy à.
Cảm ơn nhé.

Mike:

Không có gì.


📝 PHÂN TÍCH HỘI THOẠI

① Hỏi địa điểm đến

Cấu trúc

N(địa điểm)へ いきます

Ví dụ

きょうとへ いきます。

➡ Tôi đi Kyoto.


② Hỏi đi cùng ai

Cấu trúc

N(người)と いきます

Ví dụ

ともだちと いきます。

➡ Tôi đi cùng bạn.


③ Hỏi phương tiện

Cấu trúc

N(phương tiện)で いきます

Ví dụ

でんしゃで いきます。

➡ Tôi đi bằng tàu điện.


④ Hỏi thời gian

Cấu trúc

いつ いきますか

Ví dụ

らいしゅうの どようびに いきます。

➡ Tôi đi vào thứ bảy tuần sau.


🎯 MẪU CÂU CẦN GHI NHỚ

📌 どこへ いきますか。
→ Bạn đi đâu?

📌 だれと いきますか。
→ Bạn đi cùng ai?

📌 なにで いきますか。
→ Bạn đi bằng gì?

📌 いつ いきますか。
→ Khi nào bạn đi?


🌸 GHI NHỚ NHANH

👉 どこへ → Đi đâu

👉 だれと → Đi với ai

👉 なにで → Đi bằng gì

👉 いつ → Khi nào

Chỉ cần nhớ 4 câu hỏi này, bạn đã có thể tự tin hỏi người khác về kế hoạch đi lại, du lịch hoặc công tác bằng tiếng Nhật theo đúng ngữ pháp Bài 5 Minna no Nihongo. ✈️🚄🏯

Leave a Comment

Your email address will not be published. Required fields are marked *