🚶♂️🚶♀️ Ngữ pháp Minna no Nihongo Bài 5
N(người)と + いきます/きます/かえります
Đi / Đến / Về cùng ai
Điểm ngữ pháp này được học ở Bài 5 – Minna no Nihongo, dùng để diễn tả đi cùng ai, đến cùng ai hoặc về cùng ai.

🎯 Ý nghĩa
Trong tiếng Nhật, khi muốn nói:
✅ Đi cùng ai
✅ Đến cùng ai
✅ Về cùng ai
Chúng ta dùng:
N(người)と + いきます/きます/かえります
Trong đó:
-
N(người) = người đi cùng
-
と = cùng với
-
いきます = đi
-
きます = đến
-
かえります = về
📌 「と」 ở đây mang nghĩa là “cùng với” (with)
🧩 Công thức ngữ pháp
🌟 Mẫu câu
N(người)と + いきます
→ Đi cùng ai
N(người)と + きます
→ Đến cùng ai
N(người)と + かえります
→ Về cùng ai
📝 Phân tích cấu trúc
👨👩👧👦 N(người)
Là người đi cùng.
Ví dụ:
-
ともだち(bạn bè)
-
かぞく(gia đình)
-
せんせい(giáo viên)
-
かれ(bạn trai/anh ấy)
-
かのじょ(bạn gái/cô ấy)
🤝 Trợ từ 「と」
と = cùng với
Dùng để nối người thực hiện hành động cùng nhau.
Ví dụ:
ともだち と
→ cùng bạn
かぞく と
→ cùng gia đình
🚶 いきます・きます・かえります
| Động từ | Ý nghĩa |
|---|---|
| いきます | đi |
| きます | đến |
| かえります | về |
📌 Cách dùng từng động từ
🚶 1. N(người)と いきます
Đi cùng ai
Dùng khi đi đến nơi khác cùng ai đó
Ví dụ 1
わたしは ともだち と いきます。
👉 Tôi đi cùng bạn.
Ví dụ 2
かぞく と きょうとへ いきます。
👉 Tôi đi Kyoto cùng gia đình.
Ví dụ 3
せんせい と がっこうへ いきます。
👉 Tôi đi đến trường cùng giáo viên.
🚪 2. N(người)と きます
Đến cùng ai
Dùng khi đến một nơi cùng ai
Ví dụ 1
ともだち と きます。
👉 Tôi đến cùng bạn.
Ví dụ 2
かれ と にほんへ きます。
👉 Tôi đến Nhật cùng bạn trai.
Ví dụ 3
かぞく と ホイアンへ きます。
👉 Tôi đến Hội An cùng gia đình.
🏠 3. N(người)と かえります
Về cùng ai
Dùng khi về nhà/về đâu đó cùng ai
Ví dụ 1
ともだち と かえります。
👉 Tôi về cùng bạn.
Ví dụ 2
せんせい と かえります。
👉 Tôi về cùng giáo viên.
Ví dụ 3
かのじょ と うちへ かえります。
👉 Tôi về nhà cùng bạn gái.
🔥 Ví dụ
👨 Nam đi học cùng bạn
ナムさんは ともだち と がっこうへ いきます。
👉 Nam đi đến trường cùng bạn.
👩 Mike đến Việt Nam cùng gia đình
マイクさんは かぞく と ベトナムへ きます。
👉 Mike đến Việt Nam cùng gia đình.
👦 Về nhà cùng bạn
わたしは ともだち と うちへ かえります。
👉 Tôi về nhà cùng bạn.
❌ Lưu ý dễ sai
❌ ともだち に いきます
Sai vì に không dùng cho “đi cùng ai”
✅ ともだち と いきます
Đúng vì と = cùng với
📌 Mẹo nhớ:
「と」 = TOGETHER = cùng nhau
Hễ có “đi với ai / về với ai” → dùng と
💬 Mẫu hội thoại thực tế
🎌 Hội thoại 1
👦 A:だれ と いきますか。
👉 Bạn đi cùng ai?
👧 B:ともだち と いきます。
👉 Tôi đi cùng bạn.
🎌 Hội thoại 2
👦 A:だれ と かえりますか。
👉 Bạn về cùng ai?
👧 B:かぞく と かえります。
👉 Tôi về cùng gia đình.
🧠 Mẹo ghi nhớ
Khi có câu hỏi:
“Cùng ai?”
➡ Nhớ ngay:
N(người)と
| Tiếng Việt | Tiếng Nhật |
|---|---|
| đi cùng bạn | ともだち と いきます |
| đến cùng gia đình | かぞく と きます |
| về cùng giáo viên | せんせい と かえります |
✍️ Bài tập luyện tập
Bài 1: Điền trợ từ thích hợp (と / に)
-
ともだち( )いきます。
-
にほん( )きます。
-
かぞく( )かえります。
-
がっこう( )いきます。
-
せんせい( )きます。
Bài 2: Dịch sang tiếng Nhật
-
Tôi đi cùng bạn.
-
Tôi về cùng gia đình.
-
Mike đến cùng giáo viên.
-
Nam đi Nhật cùng bạn bè.
🌸 Tổng kết ngữ pháp
Công thức
N(người)と + いきます/きます/かえります
Ý nghĩa
➡ Đi / đến / về cùng ai
Từ khóa quan trọng
✅ と = cùng với
Ví dụ
ともだち と いきます。
→ Đi cùng bạn
かぞく と きます。
→ Đến cùng gia đình
せんせい と かえります。
→ Về cùng giáo viên