NGỮ PHÁP BÀI 5 GIÁO TRÌNH MINNA NO NIHONGO – ĐI / ĐẾN / VỀ BẰNG PHƯƠNG TIỆN GÌ

🚆 NGỮ PHÁP BÀI 5 MINNA NO NIHONGO

🚌 N(PHƯƠNG TIỆN)で + いきます/きます/かえります

ĐI / ĐẾN / VỀ BẰNG PHƯƠNG TIỆN GÌ

Mẫu ngữ pháp này xuất hiện trong Bài 5 Minna no Nihongo, dùng để nói về phương tiện di chuyển như xe buýt, tàu điện, taxi, máy bay…

bai5 phuongtien2


🎯 1. MỤC TIÊU BÀI HỌC

Sau bài này, bạn có thể:

✅ Nói mình đi bằng gì
✅ Hỏi người khác đi bằng phương tiện gì
✅ Dùng đúng trợ từ

Ví dụ:

🚌 Đi bằng xe buýt
🚆 Đi bằng tàu điện
🚕 Đi bằng taxi
✈️ Đi bằng máy bay

 


🧩 2. CẤU TRÚC NGỮ PHÁP

✨ Công thức:

N(phương tiện) + いきます/きます/かえります

📌 Ý nghĩa:

Đi / đến / về bằng phương tiện gì


🌍 Trong đó:

Thành phần Ý nghĩa
N phương tiện
bằng / bằng cách
いきます đi
きます đến
かえります về

🚩 3. TRỢ TỪ 「」LÀ GÌ?

📌 「で」= bằng / bằng phương tiện

Trong bài này:

「で」 dùng để chỉ:

➡️ PHƯƠNG TIỆN DI CHUYỂN

Ví dụ:

🚆 でんしゃ いきます。
→ Đi bằng tàu điện.

🚌 バス がっこうへ いきます。
→ Đi đến trường bằng xe buýt.


⭐ Công thức nhớ nhanh:

PHƯƠNG TIỆN + で + ĐỘNG TỪ DI CHUYỂN


🚆 4. CÁC PHƯƠNG TIỆN THƯỜNG GẶP

Các phương tiện xuất hiện trong Bài 5 Minna no Nihongo: でんしゃ(tàu điện), バス(xe buýt), タクシー(taxi), ひこうき(máy bay),… Minna no Nihongo

Tiếng Nhật Nghĩa
🚆 でんしゃ tàu điện
🚌 バス xe buýt
🚕 タクシー taxi
🚗 くるま ô tô
🚲 じてんしゃ xe đạp
✈️ ひこうき máy bay
🚢 ふね tàu thủy

📝 5. VÍ DỤ MẪU CÂU

🚆 わたし は でんしゃ がっこう いきます。

→ Tôi đi đến trường bằng tàu điện.


🚌 バス かいしゃ いきます。

→ Tôi đi công ty bằng xe buýt.


✈️ にほん ひこうき いきます。

→ Tôi đi Nhật bằng máy bay.


🚕 タクシー うち かえります。

→ Tôi về nhà bằng taxi.


🚲 じてんしゃ がっこう いきます。

→ Tôi đi trường bằng xe đạp.


🚶‍♂️ 6. TRƯỜNG HỢP ĐẶC BIỆT: ĐI BỘ

⚠️ KHÔNG dùng 「で」

Khi nói:

đi bộ

tiếng Nhật dùng:

あるいて

Ví dụ:

🚶‍♂️ あるいて がっこうへ いきます。

→ Tôi đi bộ đến trường.


❌ Sai:

あるきで いきます

✅ Đúng:

あるいて いきます


💬 7. HỎI PHƯƠNG TIỆN DI CHUYỂN

Khi muốn hỏi:

“Đi bằng gì?”

ta dùng:

なんで

Ví dụ:

👩 にほんへ なんで いきますか。
(Bạn đi Nhật bằng gì?)

👦 ひこうきで いきます。
(Tôi đi bằng máy bay.)


👩 がっこうへ なんで いきますか。
(Bạn đi trường bằng gì?)

👦 バスで いきます。
(Tôi đi bằng xe buýt.)


⚠️ 8. NHỮNG LỖI SAI HAY GẶP

❌ Sai 1

ひこうき いきます。

(へ dùng cho địa điểm, không phải phương tiện)

✅ Đúng:

ひこうき いきます。

→ Đi bằng máy bay


❌ Sai 2

あるきで いきます

✅ Đúng:

あるいて いきます

→ Đi bộ


❌ Sai 3

Nhầm:

「で」 = phương tiện

với

「へ」 = địa điểm

📌 Ví dụ đúng:

🏫 がっこう いきます。
→ Đi đến trường

🚌 バス いきます。
→ Đi bằng xe buýt


🎯 9. MẪU CÂU

⭐ でんしゃで がっこうへ いきます。
→ Đi trường bằng tàu điện.

⭐ バスで かいしゃへ いきます。
→ Đi công ty bằng xe buýt.

⭐ にほんへ ひこうきで いきます。
→ Đi Nhật bằng máy bay.

⭐ タクシーで うちへ かえります。
→ Về nhà bằng taxi.

⭐ なんで いきますか。
→ Bạn đi bằng gì?


🎮 11. MINI QUIZ

Câu 1

にほんへ(   )いきます。

A. ひこうきで
B. ひこうきへ


Câu 2

がっこうへ(   )いきます。

A. バスで
B. バスへ


Câu 3

Đi bộ đến trường:

A. あるきで いきます
B. あるいて いきます


✅ ĐÁP ÁN

1 → A
2 → A
3 → B


🌟 TỔNG KẾT

N(phương tiện)で + いきます
→ Đi bằng gì

N(phương tiện)で + きます
→ Đến bằng gì

N(phương tiện)で + かえります
→ Về bằng gì

で = phương tiện di chuyển

⚠️ Riêng:

🚶‍♂️ あるいて

→ đi bộ (không dùng で)

Leave a Comment

Your email address will not be published. Required fields are marked *