NGỮ PHÁP BÀI 5 GIÁO TRÌNH MINNA NO NIHONGO – ĐI / ĐẾN / VỀ MỘT ĐỊA ĐIỂM NÀO ĐÓ

🚶‍♂️ BÀI 5 NGỮ PHÁP MINNA NO NIHONGO

📍 N(Địa điểm)へ + いきます/きます/かえります

(Đi / đến / về một địa điểm nào đó)

Đây là mẫu câu ngữ pháp cực kỳ quan trọng trong Bài 5 Minna no Nihongo, dùng để diễn tả sự di chuyển đến một nơi nào đó.

chatgpt image jun 14, 2026, 11 28 14 am


🎯 1. MỤC TIÊU BÀI HỌC

Sau bài này, bạn có thể:

✅ Nói mình đi đâu
✅ Nói ai đó đến đâu
✅ Nói mình về đâu
✅ Hỏi người khác đang đi đâu

Ví dụ:

🏫 Tôi đi trường học
🏠 Tôi về nhà
✈️ Tôi đi Nhật Bản


🧩 2. CẤU TRÚC NGỮ PHÁP

✨ Công thức

N(địa điểm)へ + いきます/きます/かえります

Trong đó:

Thành phần Ý nghĩa
N(địa điểm) nơi chốn
trợ từ chỉ hướng đi
いきます đi
きます đến
かえります về

🚩 3. TRỢ TỪ 「」LÀ GÌ?

📌 「へ」= hướng di chuyển

Trợ từ dùng để chỉ:

➡️ đi tới đâu
➡️ đến đâu
➡️ về đâu

Công thức nhớ nhanh:

📍 ĐỊA ĐIỂM + + ĐỘNG TỪ DI CHUYỂN


⚠️ CHÚ Ý QUAN TRỌNG

「へ」 viết là:

Nhưng đọc là:

👉 え (e)

Ví dụ:

がっこう いきます

Đọc là:

がっこう いきます

❌ Không đọc: “he”

✅ Đọc: “e”


🚶‍♂️ 4. ĐỘNG TỪ ①:いきます(ĐI)

📌 Ý nghĩa

Dùng khi:

➡️ đi từ nơi hiện tại đến nơi khác

Hiểu đơn giản:

Rời khỏi chỗ mình đang đứng để đi nơi khác


📝 Ví dụ

わたし は がっこう へ いきます。

→ Tôi đi đến trường.

にほん へ いきます。

→ Tôi đi Nhật Bản.

スーパー へ いきます。

→ Tôi đi siêu thị.

ともだち の うち へ いきます。

→ Tôi đi nhà bạn.


💡 Mẹo nhớ

🏃‍♂️ いきます = đi xa khỏi mình


🚶‍♀️ 5. ĐỘNG TỪ ②:きます(ĐẾN)

📌 Ý nghĩa

Dùng khi:

➡️ Có ai đó đến nơi người nói đang ở
hoặc

➡️ đến nơi được xem là điểm đến


📝 Ví dụ

ともだち が うち へ きます。

→ Bạn đến nhà tôi.

せんせい が がっこう へ きます。

→ Giáo viên đến trường.

にほん へ きました。

→ Tôi đã đến Nhật.


💡 Mẹo nhớ

👋 きます = đi về phía mình


🏠 6. ĐỘNG TỪ ③:かえります(VỀ)

📌 Ý nghĩa

Dùng khi:

➡️ trở về nơi quen thuộc

Ví dụ:

🏠 nhà
🌏 quê hương
🏢 công ty (sau giờ làm)


📝 Ví dụ

うち へ かえります。

→ Tôi về nhà.

ベトナム へ かえります。

→ Tôi về Việt Nam.

きょう は はやく かえります。

→ Hôm nay tôi về sớm.


💡 Mẹo nhớ

🏠 かえります = quay về chỗ quen thuộc


🗺️ 7. MỘT SỐ ĐỊA ĐIỂM THƯỜNG GẶP

Các địa điểm xuất hiện trong từ vựng Bài 5 Minna no Nihongo: がっこう(trường học), えき(ga tàu), うみ(biển),…

Tiếng Nhật Nghĩa
がっこう trường học
えき nhà ga
うち nhà
にほん Nhật Bản
ベトナム Việt Nam
スーパー siêu thị
かいしゃ công ty
うみ biển

🧠 8. PHÂN BIỆT いきます・きます・かえります

Động từ Ý nghĩa Hướng di chuyển
いきます đi rời khỏi chỗ hiện tại
きます đến đi về phía người nói
かえります về quay lại nơi quen thuộc

Ví dụ:

🏫 がっこうへ いきます
→ Đi đến trường

👨 ともだち が うちへ きます
→ Bạn đến nhà tôi

🏠 うちへ かえります
→ Về nhà


💬 9. MẪU HỘI THOẠI THỰC TẾ

🎌 Hội thoại 1

👩 A:
どこ へ いきますか。
(Bạn đi đâu vậy?)

👨 B:
がっこう へ いきます。
(Tôi đi đến trường.)


🎌 Hội thoại 2

👩 A:
あした どこ へ いきますか。
(Ngày mai bạn đi đâu?)

👨 B:
きょうと へ いきます。
(Tôi đi Kyoto.)


🎌 Hội thoại 3

👩 A:
なんじ に うち へ かえりますか。
(Mấy giờ bạn về nhà?)

👨 B:
6じ ごろ かえります。
(Khoảng 6 giờ tôi về.)


⚠️ 10. NHỮNG LỖI SAI HAY GẶP

❌ Sai 1

うち へ いきます

Nếu ý muốn nói về nhà thì không dùng いきます

✅ Đúng:

うち へ かえります

→ Tôi về nhà


❌ Sai 2

「へ」 đọc là “he”

✅ Đúng:

đọc là “え”


❌ Sai 3

Nhầm giữa:

いきます ↔ きます

📌 Nhớ nhanh:

🏃‍♂️ いきます = đi khỏi mình

👋 きます = đến phía mình


🎯 11. MẪU CÂU 

⭐ わたし は がっこう へ いきます。
→ Tôi đi trường.

⭐ ともだち が うち へ きます。
→ Bạn đến nhà tôi.

⭐ うち へ かえります。
→ Tôi về nhà.

⭐ にほん へ いきます。
→ Tôi đi Nhật.

⭐ どこ へ いきますか。
→ Bạn đi đâu?


📝 12. BÀI TẬP NHANH

Điền trợ từ thích hợp

  1. がっこう( )いきます。
  2. うち( )かえります。
  3. にほん( )きます。

Dịch sang tiếng Nhật

  1. Tôi đi đến trường.
  2. Tôi về nhà.
  3. Bạn đến Việt Nam.

🌟 TỔNG KẾT

Hôm nay chúng ta học:

N(địa điểm)へ + いきます → đi đâu

N(địa điểm)へ + きます → đến đâu

N(địa điểm)へ + かえります → về đâu

= trợ từ chỉ hướng di chuyển

 

Leave a Comment

Your email address will not be published. Required fields are marked *