🚶♂️ BÀI 5 NGỮ PHÁP MINNA NO NIHONGO
📍 N(Địa điểm)へ + いきます/きます/かえります
(Đi / đến / về một địa điểm nào đó)
Đây là mẫu câu ngữ pháp cực kỳ quan trọng trong Bài 5 Minna no Nihongo, dùng để diễn tả sự di chuyển đến một nơi nào đó.

🎯 1. MỤC TIÊU BÀI HỌC
Sau bài này, bạn có thể:
✅ Nói mình đi đâu
✅ Nói ai đó đến đâu
✅ Nói mình về đâu
✅ Hỏi người khác đang đi đâu
Ví dụ:
🏫 Tôi đi trường học
🏠 Tôi về nhà
✈️ Tôi đi Nhật Bản
🧩 2. CẤU TRÚC NGỮ PHÁP
✨ Công thức
N(địa điểm)へ + いきます/きます/かえります
Trong đó:
| Thành phần | Ý nghĩa |
|---|---|
| N(địa điểm) | nơi chốn |
| へ | trợ từ chỉ hướng đi |
| いきます | đi |
| きます | đến |
| かえります | về |
🚩 3. TRỢ TỪ 「へ」LÀ GÌ?
📌 「へ」= hướng di chuyển
Trợ từ へ dùng để chỉ:
➡️ đi tới đâu
➡️ đến đâu
➡️ về đâu
Công thức nhớ nhanh:
📍 ĐỊA ĐIỂM + へ + ĐỘNG TỪ DI CHUYỂN
⚠️ CHÚ Ý QUAN TRỌNG
「へ」 viết là:
へ
Nhưng đọc là:
👉 え (e)
Ví dụ:
がっこう へ いきます
Đọc là:
がっこう え いきます
❌ Không đọc: “he”
✅ Đọc: “e”
🚶♂️ 4. ĐỘNG TỪ ①:いきます(ĐI)
📌 Ý nghĩa
Dùng khi:
➡️ đi từ nơi hiện tại đến nơi khác
Hiểu đơn giản:
Rời khỏi chỗ mình đang đứng để đi nơi khác
📝 Ví dụ
わたし は がっこう へ いきます。
→ Tôi đi đến trường.
にほん へ いきます。
→ Tôi đi Nhật Bản.
スーパー へ いきます。
→ Tôi đi siêu thị.
ともだち の うち へ いきます。
→ Tôi đi nhà bạn.
💡 Mẹo nhớ
🏃♂️ いきます = đi xa khỏi mình
🚶♀️ 5. ĐỘNG TỪ ②:きます(ĐẾN)
📌 Ý nghĩa
Dùng khi:
➡️ Có ai đó đến nơi người nói đang ở
hoặc
➡️ đến nơi được xem là điểm đến
📝 Ví dụ
ともだち が うち へ きます。
→ Bạn đến nhà tôi.
せんせい が がっこう へ きます。
→ Giáo viên đến trường.
にほん へ きました。
→ Tôi đã đến Nhật.
💡 Mẹo nhớ
👋 きます = đi về phía mình
🏠 6. ĐỘNG TỪ ③:かえります(VỀ)
📌 Ý nghĩa
Dùng khi:
➡️ trở về nơi quen thuộc
Ví dụ:
🏠 nhà
🌏 quê hương
🏢 công ty (sau giờ làm)
📝 Ví dụ
うち へ かえります。
→ Tôi về nhà.
ベトナム へ かえります。
→ Tôi về Việt Nam.
きょう は はやく かえります。
→ Hôm nay tôi về sớm.
💡 Mẹo nhớ
🏠 かえります = quay về chỗ quen thuộc
🗺️ 7. MỘT SỐ ĐỊA ĐIỂM THƯỜNG GẶP
Các địa điểm xuất hiện trong từ vựng Bài 5 Minna no Nihongo: がっこう(trường học), えき(ga tàu), うみ(biển),…
| Tiếng Nhật | Nghĩa |
|---|---|
| がっこう | trường học |
| えき | nhà ga |
| うち | nhà |
| にほん | Nhật Bản |
| ベトナム | Việt Nam |
| スーパー | siêu thị |
| かいしゃ | công ty |
| うみ | biển |
🧠 8. PHÂN BIỆT いきます・きます・かえります
| Động từ | Ý nghĩa | Hướng di chuyển |
|---|---|---|
| いきます | đi | rời khỏi chỗ hiện tại |
| きます | đến | đi về phía người nói |
| かえります | về | quay lại nơi quen thuộc |
Ví dụ:
🏫 がっこうへ いきます
→ Đi đến trường
👨 ともだち が うちへ きます
→ Bạn đến nhà tôi
🏠 うちへ かえります
→ Về nhà
💬 9. MẪU HỘI THOẠI THỰC TẾ
🎌 Hội thoại 1
👩 A:
どこ へ いきますか。
(Bạn đi đâu vậy?)
👨 B:
がっこう へ いきます。
(Tôi đi đến trường.)
🎌 Hội thoại 2
👩 A:
あした どこ へ いきますか。
(Ngày mai bạn đi đâu?)
👨 B:
きょうと へ いきます。
(Tôi đi Kyoto.)
🎌 Hội thoại 3
👩 A:
なんじ に うち へ かえりますか。
(Mấy giờ bạn về nhà?)
👨 B:
6じ ごろ かえります。
(Khoảng 6 giờ tôi về.)
⚠️ 10. NHỮNG LỖI SAI HAY GẶP
❌ Sai 1
うち へ いきます
Nếu ý muốn nói về nhà thì không dùng いきます
✅ Đúng:
うち へ かえります
→ Tôi về nhà
❌ Sai 2
「へ」 đọc là “he”
✅ Đúng:
đọc là “え”
❌ Sai 3
Nhầm giữa:
いきます ↔ きます
📌 Nhớ nhanh:
🏃♂️ いきます = đi khỏi mình
👋 きます = đến phía mình
🎯 11. MẪU CÂU
⭐ わたし は がっこう へ いきます。
→ Tôi đi trường.
⭐ ともだち が うち へ きます。
→ Bạn đến nhà tôi.
⭐ うち へ かえります。
→ Tôi về nhà.
⭐ にほん へ いきます。
→ Tôi đi Nhật.
⭐ どこ へ いきますか。
→ Bạn đi đâu?
📝 12. BÀI TẬP NHANH
Điền trợ từ thích hợp
- がっこう( )いきます。
- うち( )かえります。
- にほん( )きます。
Dịch sang tiếng Nhật
- Tôi đi đến trường.
- Tôi về nhà.
- Bạn đến Việt Nam.
🌟 TỔNG KẾT
Hôm nay chúng ta học:
✅ N(địa điểm)へ + いきます → đi đâu
✅ N(địa điểm)へ + きます → đến đâu
✅ N(địa điểm)へ + かえります → về đâu
✅ へ = trợ từ chỉ hướng di chuyển