NGỮ PHÁP BÀI 4 MINNA NO NIHONGO
N1 と N2
Liệt kê danh từ: “và”
1. Hôm nay chúng ta học gì?
Trong tiếng Nhật, khi muốn nối 2 hoặc nhiều danh từ với nhau theo nghĩa:
“và”
chúng ta dùng trợ từ:
と
Ví dụ:
Ngân hàng và bưu điện
Thứ bảy và Chủ nhật
Đây là mẫu cực kỳ cơ bản, xuất hiện rất nhiều trong giao tiếp hàng ngày.
2. Cấu trúc ngữ pháp
Cấu trúc:
N1 と N2
Ý nghĩa:
N1 và N2
Ví dụ:
ぎんこう と ゆうびんきょく
→ Ngân hàng và bưu điện
どようび と にちようび
→ Thứ bảy và Chủ nhật
コーヒー と ジュース
→ Cà phê và nước ép
にほんご と えいご
→ Tiếng Nhật và tiếng Anh
3. Khi nào dùng と?
Dùng để nối danh từ
Danh từ + と + Danh từ
Ví dụ:
わたしは パン と たまごを たべます。
→ Tôi ăn bánh mì và trứng.
スーパーで りんご と バナナを かいました。
→ Tôi đã mua táo và chuối ở siêu thị.
きょう と あした は やすみです。
→ Hôm nay và ngày mai được nghỉ.
4. Lưu ý quan trọng
と chỉ dùng để nối DANH TỪ
✅ Đúng:
パン と ぎゅうにゅう
(Bánh mì và sữa)
❌ Sai:
たべます と のみます
(Vì đây là động từ, không phải danh từ)
5. Hội thoại thực tế
👩 ナムさん、あさごはんに なにを たべますか。
(Nam, bạn ăn gì vào bữa sáng?)
👦 パン と たまごを たべます。
(Tôi ăn bánh mì và trứng.)
👩 コーヒーも のみますか。
(Bạn có uống cà phê không?)
👦 はい、コーヒー と ぎゅうにゅうを のみます。
(Vâng, tôi uống cà phê và sữa.)
6. Mẹo ghi nhớ
と = “và”
Nối:
Danh từ + và + Danh từ
Ví dụ:
📌 にほんご と えいご
(Tiếng Nhật và tiếng Anh)
📌 どようび と にちようび
(Thứ bảy và Chủ nhật)
7. Mini Quiz
Câu 1
パン( )たまご
A. に
B. と
Câu 2
ぎんこう( )ゆうびんきょく
A. と
B. を
Câu 3
にほんご( )えいごを べんきょうします。
A. と
B. が
Đáp án
1 → B
2 → A
3 → A
Tổng kết
| Mẫu | Ý nghĩa |
|---|---|
| N1 と N2 | N1 và N2 |
Chỉ cần nhớ:
と = “và”
➡ Dùng để nối danh từ