NGỮ PHÁP BÀI 4 MINNA NO NIHONGO
~ます/~ません/~ました/~ませんでした
Hiện tại – Quá khứ khẳng định / phủ định của động từ
1. Hôm nay chúng ta học gì?
Trong tiếng Nhật, động từ sẽ thay đổi đuôi để diễn tả:
✅ Hành động ở hiện tại / tương lai
✅ Hành động ở quá khứ
✅ Khẳng định hay phủ định
Ở trình độ N5, chúng ta sẽ học 4 mẫu cực kỳ quan trọng:
| Thể | Ý nghĩa |
|---|---|
| ~ます | Làm / sẽ làm (Khẳng định hiện tại, tương lai) |
| ~ません | Không làm (Phủ định hiện tại, tương lai) |
| ~ました | Đã làm (Khẳng định quá khứ) |
| ~ませんでした | Đã không làm (Phủ định quá khứ) |
Đây là nền tảng quan trọng vì gần như mọi câu giao tiếp tiếng Nhật đều dùng các mẫu này.

2. Cấu trúc ngữ pháp
① ~ます
Hiện tại / tương lai khẳng định
➡ Dùng để nói:
-
Thói quen hàng ngày
-
Việc đang làm theo lịch trình
-
Việc sẽ làm trong tương lai
Cấu trúc:
Động từ thể ます
Ví dụ:
わたしは まいにち べんきょうします。
→ Tôi học mỗi ngày.
まいあさ 6じに おきます。
→ Mỗi sáng tôi thức dậy lúc 6 giờ.
こんばん にほんごを べんきょうします。
→ Tối nay tôi sẽ học tiếng Nhật.
Mẹo nhớ:
ます = làm / sẽ làm
② ~ません
Hiện tại / tương lai phủ định
➡ Dùng để nói:
Không làm / sẽ không làm
Cấu trúc:
Động từ bỏ ます + ません
Ví dụ:
にちようび は はたらきません。
→ Chủ nhật tôi không làm việc.
きょうは べんきょうしません。
→ Hôm nay tôi không học.
あした がっこうへ いきません。
→ Ngày mai tôi không đi trường.
Mẹo nhớ:
ません = không làm
③ ~ました
Quá khứ khẳng định
➡ Dùng để nói:
Đã làm
Cấu trúc:
Động từ bỏ ます + ました
Ví dụ:
きのう べんきょうしました。
→ Hôm qua tôi đã học.
けさ 7じに おきました。
→ Sáng nay tôi đã thức dậy lúc 7 giờ.
せんしゅう にほんへ いきました。
→ Tuần trước tôi đã đi Nhật.
Mẹo nhớ:
ました = đã làm
④ ~ませんでした
Quá khứ phủ định
➡ Dùng để nói:
Đã không làm
Cấu trúc:
Động từ bỏ ます + ませんでした
Ví dụ:
きのう べんきょうしませんでした。
→ Hôm qua tôi đã không học.
きのう はたらきませんでした。
→ Hôm qua tôi đã không làm việc.
けさ あさごはんを たべませんでした。
→ Sáng nay tôi đã không ăn sáng.
Mẹo nhớ:
ませんでした = đã không làm
3. Bảng tổng hợp
Lấy ví dụ động từ:
べんきょうします(học)
| Mẫu | Tiếng Nhật | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Hiện tại khẳng định | べんきょうします | học / sẽ học |
| Hiện tại phủ định | べんきょうしません | không học |
| Quá khứ khẳng định | べんきょうしました | đã học |
| Quá khứ phủ định | べんきょうしませんでした | đã không học |
Ví dụ với:
たべます(ăn)
| Mẫu | Tiếng Nhật | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| ~ます | たべます | ăn |
| ~ません | たべません | không ăn |
| ~ました | たべました | đã ăn |
| ~ませんでした | たべませんでした | đã không ăn |
4. Hội thoại thực tế
👩 ナムさん、きのう べんきょうしましたか。
(Nam, hôm qua bạn có học không?)
👦 はい、べんきょうしました。
(Vâng, tôi đã học.)
👩 なんじまで べんきょうしましたか。
(Bạn học đến mấy giờ?)
👦 10じまで べんきょうしました。
(Tôi học đến 10 giờ.)
5. Lưu ý
❌ Sai:
きのう べんきょうします。
(Vì “hôm qua” phải dùng quá khứ)
✅ Đúng:
きのう べんきょうしました。
→ Hôm qua đã học.
❌ Sai:
あした べんきょうしました。
(Vì “ngày mai” không thể dùng quá khứ)
✅ Đúng:
あした べんきょうします。
→ Ngày mai sẽ học.
6. Mẹo ghi nhớ
ます
👉 Làm / sẽ làm
ません
👉 Không làm
ました
👉 Đã làm
ませんでした
👉 Đã không làm
Chỉ cần nhớ:
Hiện tại → ます/ません
Quá khứ → ました/ませんでした
7. Mini Quiz
Câu 1
きのう にほんごを( )。
A. べんきょうします
B. べんきょうしました
Câu 2
あした がっこうへ( )。
A. いきます
B. いきました
Câu 3
にちようび は はたらき( )。
A. ません
B. ました
Đáp án
1 → B
2 → A
3 → A
Tổng kết
| Mẫu | Ý nghĩa |
|---|---|
| ~ます | làm / sẽ làm |
| ~ません | không làm |
| ~ました | đã làm |
| ~ませんでした | đã không làm |