⏰ NGỮ PHÁP BÀI 4 MINNA NO NIHONGO
~ごろ
KHOẢNG / KHOẢNG CHỪNG (THỜI GIAN KHÔNG CHÍNH XÁC)
🎯 MỤC TIÊU BÀI HỌC
Sau bài học này bạn sẽ:
✅ Biết cách nói “khoảng mấy giờ”
✅ Biết nói thời gian không chính xác
✅ Biết dùng ~ごろ trong giao tiếp hằng ngày
Ví dụ:
⏰ 7じごろ おきます。
→ Tôi thức dậy khoảng 7 giờ.
1️⃣ ~ごろ LÀ GÌ?
Trong tiếng Nhật:
~ごろ
có nghĩa là:
“khoảng…”
“khoảng chừng…”
“tầm…”
Dùng khi:
thời gian KHÔNG CHÍNH XÁC
Ví dụ:
7じごろ
→ khoảng 7 giờ
12じごろ
→ khoảng 12 giờ
💡 Nghĩa giống tiếng Việt:
“tầm…”
“khoảng…”
“xấp xỉ…”
2️⃣ CÔNG THỨC
Thời gian + ごろ
Ví dụ
7じごろ おきます。
→ Tôi thức dậy khoảng 7 giờ.
11じごろ ねます。
→ Tôi ngủ khoảng 11 giờ.
6じごろ うちへ かえります。
→ Tôi về nhà khoảng 6 giờ.
⚠ Lưu ý:
ごろ đứng ngay sau thời gian
Đúng
✅ 7じごろ
Sai
❌ ごろ 7じ
3️⃣ KHI NÀO DÙNG ~ごろ?
Dùng khi:
bạn KHÔNG nhớ chính xác giờ
hoặc
muốn nói ước lượng thời gian
Ví dụ:
Bạn không chắc:
6:50? 7:00? 7:10?
→ nói đơn giản:
7じごろ
(khoảng 7 giờ)
So sánh
Chính xác
⏰ 7じに おきます。
→ Tôi thức dậy lúc 7 giờ.
(đúng chính xác)
Không chính xác
⏰ 7じごろ おきます。
→ Tôi thức dậy khoảng 7 giờ.
(xấp xỉ)
4️⃣ VÍ DỤ
🌞 Buổi sáng
6じごろ おきます。
→ Tôi thức dậy khoảng 6 giờ.
7じごろ あさごはんを たべます。
→ Tôi ăn sáng khoảng 7 giờ.
🏢 Đi học / đi làm
8じごろ がっこうへ いきます。
→ Tôi đi học khoảng 8 giờ.
9じごろ はたらきます。
→ Tôi làm việc khoảng 9 giờ.
🌙 Buổi tối
6じごろ うちへ かえります。
→ Tôi về nhà khoảng 6 giờ.
11じごろ ねます。
→ Tôi ngủ khoảng 11 giờ.
5️⃣ ~ごろ KHÔNG CHỈ DÙNG CHO GIỜ
Ngoài giờ, còn dùng với:
📅 ngày
🗓 tháng
🎂 năm
Với ngày
10にちごろ
→ khoảng ngày 10
20にちごろ にほんへ いきます。
→ Tôi đi Nhật khoảng ngày 20.
Với tháng
7がつごろ
→ khoảng tháng 7
7がつごろ ベトナムへ きます。
→ Tôi đến Việt Nam khoảng tháng 7.
Với năm
2030ねんごろ
→ khoảng năm 2030
2030ねんごろ けっこんします。
→ Tôi kết hôn khoảng năm 2030.
6️⃣ HỘI THOẠI MẪU
👦 ナム:
なんじごろ おきますか。
👧 マイク:
6じごろ おきます。
👦 ナム:
なんじごろ ねますか。
👧 マイク:
11じごろ ねます。
🌟 Dịch:
Nam:
Bạn thức dậy khoảng mấy giờ?
Mike:
Khoảng 6 giờ.
Nam:
Bạn ngủ khoảng mấy giờ?
Mike:
Khoảng 11 giờ.
7️⃣ SO SÁNH 「に」 VÀ 「ごろ」
| に | ごろ |
|---|---|
| Chính xác | Không chính xác |
| 7じに | 7じごろ |
| đúng 7 giờ | khoảng 7 giờ |
Ví dụ
7じに おきます。
→ Đúng 7 giờ tôi thức dậy.
7じごろ おきます。
→ Khoảng 7 giờ tôi thức dậy.
8️⃣ LỖI SAI HAY GẶP ❌
Sai:
7じ に ごろ おきます。
Đúng:
✅ 7じごろ おきます。
Sai:
ごろ 7じ おきます。
Đúng:
✅ 7じごろ おきます。
⚠ Chú ý:
ごろ KHÔNG đi chung với に
🎮 MINI QUIZ
Câu 1
「ごろ」 có nghĩa là gì?
A. đúng giờ
B. khoảng / khoảng chừng
C. hôm nay
Câu 2
Câu nào đúng?
A. ごろ7じ おきます。
B. 7じごろ おきます。
C. 7じにごろ おきます。
Câu 3
Dịch sang tiếng Nhật:
“Tôi ngủ khoảng 11 giờ.”
Câu 4
Dịch sang tiếng Việt:
6じごろ うちへ かえります。