📘 BÀI GIẢNG NGỮ PHÁP MINNA NO NIHONGO BÀI 4
~から ~まで
Từ… đến…
🎯 Mục tiêu bài học
Sau bài này học viên có thể:
✅ Nói thời gian bắt đầu và kết thúc
✅ Nói “từ mấy giờ đến mấy giờ”
✅ Hỏi thời gian hoạt động
✅ Tự nói lịch sinh hoạt hằng ngày
1️⃣ MỞ ĐẦU
Trong cuộc sống hằng ngày, chúng ta thường nói:
🕘 Tôi học từ 9 giờ đến 11 giờ.
🏫 Trường học từ 7 giờ đến 5 giờ.
💼 Công ty làm việc từ thứ 2 đến thứ 6.
Trong tiếng Nhật, chúng ta dùng:
~から ~まで
➡ Từ… đến…
2️⃣ Ý NGHĨA NGỮ PHÁP
~から ~まで
Nghĩa:
➡ Từ A đến B
から
➡ Từ
まで
➡ Đến
💡 Hãy nhớ đơn giản:
から = FROM
まで = TO / UNTIL
3️⃣ CẤU TRÚC
A から B まで
➡ Từ A đến B
A = thời gian bắt đầu
B = thời gian kết thúc
4️⃣ VÍ DỤ CƠ BẢN
わたしは
くじ から ごじ まで
はたらきます。
Romaji:
watashi wa kuji kara goji made hatarakimasu
➡ Tôi làm việc từ 9 giờ đến 5 giờ.
がっこうは
しちじ はん からです。
Romaji:
gakkou wa shichiji han kara desu
➡ Trường học bắt đầu từ 7 giờ rưỡi.
にほんごの クラスは
くじまでです。
Romaji:
nihongo no kurasu wa kuji made desu
➡ Lớp tiếng Nhật đến 9 giờ.
💡 Lưu ý quan trọng
Có thể dùng:
Chỉ から
hoặc
Chỉ まで
Không bắt buộc phải có cả hai.
5️⃣ CÁCH DÙNG VỚI GIỜ
~じ から ~じ まで
➡ Từ mấy giờ đến mấy giờ
Ví dụ 1
🕘 → 🕛
くじ から
じゅうにじ まで
べんきょうします。
➡ Tôi học từ 9 giờ đến 12 giờ.
Ví dụ 2
🕗 → 🕔
はちじ から
ごじ まで
はたらきます。
➡ Tôi làm việc từ 8 giờ đến 5 giờ.
Ví dụ 3
🕖 → 🕘
しちじ から
くじまで
にほんごを べんきょうします。
➡ Tôi học tiếng Nhật từ 7 giờ đến 9 giờ.
6️⃣ CÁCH DÙNG VỚI THỨ
Ngoài giờ, còn dùng được với thứ.
げつようび から
きんようび まで
➡ Từ thứ 2 đến thứ 6
Ví dụ
がっこうは
げつようび から
きんようび までです。
➡ Trường học từ thứ 2 đến thứ 6.
はたらきます。
➡ Làm việc từ thứ 2 đến thứ 6.
7️⃣ HỎI “TỪ MẤY GIỜ ĐẾN MẤY GIỜ?”
なんじ から
なんじ までですか。
➡ Từ mấy giờ đến mấy giờ?
Hội thoại mẫu
👦 A:
にほんごの クラスは
なんじ から
なんじまでですか。
Lớp tiếng Nhật từ mấy giờ đến mấy giờ?
👧 B:
しちじ から
はちじ はんまでです。
Từ 7 giờ đến 8 giờ rưỡi.
8️⃣ MẸO GHI NHỚ
🎯 Hãy tưởng tượng:
から = Điểm bắt đầu 🚩
まで = Điểm kết thúc 🏁
Ví dụ:
🚩 くじ
↓
🏁 ごじ
➡ くじ から ごじまで
🎮 QUIZ ÔN TẬP
Câu 1
“から” nghĩa là gì?
A. Đến
B. Từ
C. Ở
Câu 2
“まで” nghĩa là gì?
A. Đến
B. Đi
C. Làm
Câu 3
“Từ 8 giờ đến 5 giờ”
A. はちじまで ごじから
B. はちじから ごじまで
C. ごじから はちじまで
Câu 4
“Từ mấy giờ đến mấy giờ?”
A. なんじですか
B. なんじから なんじまでですか
C. なんぷんですか
🎯 TÓM TẮT NHANH
~から
➡ Từ
~まで
➡ Đến
A から B まで
➡ Từ A đến B
Ví dụ quan trọng
🕘 くじから ごじまで
➡ Từ 9 giờ đến 5 giờ
🔥 Cực kỳ quan trọng của bài 4
なんじ に
(lúc mấy giờ)
~から ~まで
(từ… đến…)
➡ Hai ngữ pháp này đi cùng nhau rất nhiều trong giao tiếp hàng ngày.