BẢNG CHỮ CÁI HIRAGANA ĐẦY ĐỦ

🌸 BẢNG CHỮ HIRAGANA ĐẦY ĐỦ

Học dễ nhớ nhất cho người mới bắt đầu (N5)

“Nếu học tiếng Nhật là xây nhà 🏠
thì Hiragana chính là nền móng đầu tiên.”

Đừng cố học thuộc lòng 46 chữ trong một ngày 😵

Bí quyết học hiệu quả là:

✅ Học theo từng hàng
✅ Nhớ bằng hình ảnh liên tưởng
✅ Học kèm từ vựng thật
✅ Ôn lặp lại mỗi ngày

Chúng ta bắt đầu nhé! 🎌


🌸 PHẦN 1: HIRAGANA LÀ GÌ?

Hiragana(ひらがな)là bảng chữ cái đầu tiên mà tất cả người học tiếng Nhật phải biết.

hiragana chart 1

full hiragana list

Ví dụ:

こんにちは
→ Xin chào

ありがとう
→ Cảm ơn

さくら
→ Hoa anh đào

Hiragana dùng để:

✅ Viết từ thuần Nhật
✅ Viết ngữ pháp
✅ Viết trợ từ
✅ Phiên âm Kanji


🎯 MẸO HỌC SIÊU QUAN TRỌNG

Đừng học kiểu:

❌ あ = a
❌ い = i

Rồi cố nhồi nhét.

Hãy học theo cách:

🖼 Nhìn hình liên tưởng
🔊 Đọc thành tiếng
✍ Viết nhiều lần
📖 Học cùng từ vựng

Như vậy sẽ nhớ rất lâu.


あ HÀNG A (Nguyên âm)

あ い う え お

hàng a

HiraganaRomajiMẹo nhớ
aGiống người dang tay nói “A!”
iGiống hai cây kim đứng cạnh
uGiống miệng chim nhỏ 🐤
eNhìn như số 3 bị cong
oGiống người đang cúi chào 🙇

🌟 Từ vựng ví dụ

あさ(asa)☀️ Buổi sáng

いえ(ie)🏠 Nhà

うみ(umi)🌊 Biển

えき(eki)🚉 Nhà ga

おかね(okane)💰 Tiền

🎯 Mẹo nhớ:

Đây là 5 nguyên âm gốc.

Tất cả chữ khác đều xoay quanh:

A – I – U – E – O


か HÀNG KA

か き く け こ

hang ka

HiraganaRomajiMẹo nhớ
kaGiống chim đang dang cánh 🐦
kiNhư chiếc chìa khóa 🔑
kuGiống cái miệng mở
keNhư cây chổi
koHai nét ngang như bánh sandwich 🥪

 

🌟 Từ vựng

かさ(kasa)☂ Ô

きた(kita)⬆ Bắc

くに(kuni)🌍 Quốc gia

けさ(kesa)🌅 Sáng nay

こども(kodomo)👦 Trẻ em


さ HÀNG SA

さ し す せ そ

hang sa

⚠ Đây là hàng dễ nhầm!

Đặc biệt:

し = shi (không phải si)

HiraganaRomaji
sa
shi
su
se
so

🌟 Từ vựng

さかな(sakana)🐟 Cá

しお(shio)🧂 Muối

すし(sushi)🍣 Sushi

せんせい(sensei)👨‍🏫 Giáo viên

そら(sora)☁ Bầu trời

💡 Mẹo nhớ:

し nhìn như cái móc câu 🎣

→ “Shi kéo cá”


た HÀNG TA

た ち つ て と

⚠ Hàng đặc biệt cần nhớ:

ち = chi
つ = tsu

hang ta

HiraganaRomaji
ta
chi
tsu
te
to

🌟 Từ vựng

たべます(tabemasu)🍚 Ăn

ちず(chizu)🗺 Bản đồ

つき(tsuki)🌙 Mặt trăng

て(te)✋ Tay

ともだち(tomodachi)👫 Bạn bè


な HÀNG NA

な に ぬ ね の

hang na2

HiraganaRomaji
na
ni
nu
ne
no

🌟 Từ vựng

なまえ(namae)📛 Tên

にほん(nihon)🇯🇵 Nhật Bản

ぬの(nuno)🧵 Vải

ねこ(neko)🐱 Mèo

のみもの(nomimono)🥤 Đồ uống

💡 Mẹo nhớ:

の giống số 9 xoắn tròn.


は HÀNG HA

は ひ ふ へ ほ

hang ha

⚠ Cực kỳ quan trọng:

Bình thường đọc:

ha

Nhưng khi làm trợ từ:

👉 đọc là wa

Ví dụ:

わたしは がくせいです。

(wa)


🌟 Từ vựng

はな(hana)🌸 Hoa

ひと(hito)👤 Người

ふね(fune)🚢 Tàu

へや(heya)🏠 Phòng

ほし(hoshi)⭐ Ngôi sao


ま HÀNG MA

ま み む め も

hang ma

🌟 Từ vựng

まど(mado)🪟 Cửa sổ

みず(mizu)💧 Nước

むし(mushi)🐛 Côn trùng

め(me)👀 Mắt

もの(mono)📦 Đồ vật


や HÀNG YA

や ゆ よ

⚠ Chỉ có 3 chữ

hang ya

🌟 Từ vựng

やま(yama)⛰ Núi

ゆき(yuki)❄ Tuyết

よる(yoru)🌙 Buổi tối


ら HÀNG RA

ら り る れ ろ

⚠ Âm R tiếng Nhật không phải R Việt.

Nó gần giống:

L + R nhẹ

Ví dụ:

ありがとう

→ không đọc “a-ri-ga-to”

mà gần như:

“a-li-ga-to”


🌟 Từ vựng

らいねん(rainen)📅 Năm sau

りんご(ringo)🍎 Táo

るす(rusu)🏠 Vắng nhà

れいぞうこ(reizouko)🧊 Tủ lạnh

ろうか(rouka)🚪 Hành lang


わ HÀNG WA

わ を ん

⚠ Đặc biệt cực kỳ quan trọng

Đọc là:

o

Dùng làm trợ từ.

Ví dụ:

パンを たべます。

🍞 Ăn bánh mì


Âm:

n

Ví dụ:

にほん

Nihon


📌 BẢNG HIRAGANA ĐẦY ĐỦ

あ い う え お

か き く け こ

さ し す せ そ

た ち つ て と

な に ぬ ね の

は ひ ふ へ ほ

ま み む め も

や   ゆ   よ

ら り る れ ろ

わ     を ん


🚀 CÁCH HỌC NHỚ NHANH TRONG 7 NGÀY

Ngày 1

A + KA

Ngày 2

SA + TA

Ngày 3

NA + HA

Ngày 4

MA + YA

Ngày 5

RA + WA

Ngày 6

Ôn toàn bộ

Ngày 7

Viết lại không nhìn bảng


🎮 QUIZ NHỎ

1. ねこ nghĩa là gì?

A. Chó
B. Mèo
C. Cá


2. Chữ nào đọc là “shi”?

A. さ

B. し

C. す


3. を đọc như thế nào?

A. wo

B. o

C. wa


4. にほん nghĩa là gì?

🇯🇵 ___________


🎯 TỔNG KẾT

Sau bài này bạn đã:

✅ Biết toàn bộ 46 chữ Hiragana
✅ Nhớ cách đọc cơ bản
✅ Biết những chữ dễ nhầm
✅ Có mẹo nhớ từng hàng
✅ Có cách học nhanh trong 7 ngày

🎌 Bài tiếp theo: Âm đục – Âm ghép – Trường âm – Xúc âm trong tiếng Nhật

Leave a Comment

Your email address will not be published. Required fields are marked *