Câu giới thiệu bản thân cơ bản(自己紹介)
Dùng để chào hỏi và giới thiệu bản thân khi gặp ai đó lần đầu
(Cách tự giới thiệu cơ bản trong tiếng Nhật)
Khi nào dùng?
📌 Dùng khi:
-
Gặp người mới lần đầu
-
Vào lớp học mới
-
Đi làm ở công ty mới
-
Gặp đối tác / bạn mới
💡 Người Nhật rất coi trọng lời chào mở đầu khi giới thiệu bản thân.
Cấu trúc cơ bản
① はじめまして。
→ Rất vui được gặp bạn.
💡 Dùng khi gặp ai đó lần đầu tiên.
② わたしは A です。
→ Tôi là A.
💡 Dùng để giới thiệu:
-
tên
-
nghề nghiệp
-
quốc tịch
-
chức vụ
Ví dụ:
わたしは ナムです。
→ Tôi là Nam.
わたしは がくせいです。
→ Tôi là học sinh.
わたしは ベトナムじんです。
→ Tôi là người Việt Nam.
③ どうぞ よろしく おねがいします。
→ Rất mong được giúp đỡ / Mong được giúp đỡ trong thời gian tới.
💡 Đây là câu chào rất quan trọng trong văn hóa Nhật Bản.
Không có nghĩa dịch sát hoàn toàn sang tiếng Việt, nhưng mang ý nghĩa:
👉 “Rất mong được làm quen”
👉 “Mong được giúp đỡ”
👉 “Mong được hợp tác”
Mẫu giới thiệu bản thân đầy đủ
はじめまして。
わたしは ナムです。
ベトナムじんです。
どうぞ よろしく おねがいします。
→ Xin chào, rất vui được gặp bạn.
→ Tôi là Nam.
→ Tôi là người Việt Nam.
→ Rất mong được giúp đỡ.
Hội thoại mẫu
👩 A:はじめまして。
(Rất vui được gặp bạn.)
👩 A:わたしは ゴックです。
(Tôi là Ngọc.)
👩 A:どうぞ よろしく おねがいします。
(Rất mong được giúp đỡ.)
👨 B:はじめまして。
(Rất vui được gặp bạn.)
👨 B:わたしは ナムです。
(Tôi là Nam.)
👨 B:よろしく おねがいします。
(Rất mong được giúp đỡ.)
So sánh
❌ Chưa tự nhiên
わたしは ナムです。
(Tôi là Nam.)
✅ Tự nhiên hơn trong tiếng Nhật
はじめまして。
わたしは ナムです。
どうぞ よろしく おねがいします。
💡 Khi giới thiệu bản thân, người Nhật thường chào → giới thiệu → kết thúc bằng よろしく.
Mẹo ghi nhớ
🧠 Công thức giới thiệu bản thân:
はじめまして
⬇
わたしは ~です
⬇
どうぞ よろしく おねがいします
Chỉ cần nhớ 3 bước này là có thể tự giới thiệu bằng tiếng Nhật cơ bản.
Luyện tập nhanh
Sắp xếp thành đoạn giới thiệu đúng thứ tự:
-
わたしは ナムです。
-
どうぞ よろしく おねがいします。
-
はじめまして。
Đáp án
③ → ① → ②
はじめまして。
わたしは ナムです。
どうぞ よろしく おねがいします。
📌 Mục tiêu sau bài học
Bạn có thể:
✅ Tự giới thiệu tên bằng tiếng Nhật
✅ Chào hỏi lịch sự khi gặp người mới
✅ Tạo một đoạn 自己紹介 đơn giản bằng tiếng Nhật
