Mẫu câu: Danh từ + の + Danh từ
Dùng để thể hiện sự sở hữu, mối quan hệ hoặc nguồn gốc/xuất xứ
(“của”, “thuộc về”, “của nước ~”)
Cấu trúc
A の B
👉 A là người, tổ chức, quốc gia hoặc thông tin bổ nghĩa cho B
👉 B là danh từ chính
Ý nghĩa:
“B của A”
hoặc
“B thuộc A”
💡 Trợ từ 「の」 có nghĩa giống “của” trong tiếng Việt.

Chức năng của 「の」
1. Thể hiện sở hữu (của ai)
わたしの ほん
→ Quyển sách của tôi
ナムさんの かばん
→ Cái cặp của anh Nam
せんせいの ペン
→ Cây bút của giáo viên
2. Chỉ công ty / tổ chức / nơi làm việc
わたしは IMC の しゃいんです。
→ Tôi là nhân viên của công ty IMC.
ミラーさんは ABC の エンジニアです。
→ Anh Miller là kỹ sư của công ty ABC.
3. Chỉ quốc gia / nguồn gốc / xuất xứ
にほんの くるま
→ Xe của Nhật / xe Nhật
アメリカの カメラ
→ Máy ảnh Mỹ
ベトナムの たべもの
→ Đồ ăn Việt Nam
💡 Trong trường hợp này 「の」 mang nghĩa “thuộc nước ~” hoặc “đến từ ~”
Ví dụ
わたしは IMC の しゃいんです。
→ Tôi là nhân viên của công ty IMC.
あれは ナムさんの ほんです。
→ Kia là quyển sách của anh Nam.
この ペンは にほんの ペンです。
→ Cây bút này là bút Nhật.
ミラーさんは アメリカの がくせいです。
→ Anh Miller là học sinh người Mỹ.
Hội thoại mẫu
👩 A:その ほんは だれのですか。
(Quyển sách đó là của ai?)
👨 B:わたしのです。
(Của tôi.)
👩 A:この ペンは にほんの ペンですか。
(Cây bút này là bút Nhật phải không?)
👨 B:はい、そうです。
(Vâng, đúng vậy.)
So sánh
❌ Sai
わたし は IMC しゃいんです。
(Không có trợ từ nối)
✅ Đúng
わたし は IMC の しゃいんです。
→ Tôi là nhân viên của IMC.
💡 Khi muốn nối 2 danh từ, thường phải dùng 「の」
Mẹo ghi nhớ
🧠 A の B = B của A
Ví dụ:
-
わたしの ほん → sách của tôi
-
せんせいの ペン → bút của giáo viên
-
にほんの くるま → xe Nhật
Hãy nhớ:
「の」 = “của”
Luyện tập nhanh
Điền trợ từ thích hợp vào chỗ trống:
-
わたし( )ほん
-
ナムさん( )かばん
-
にほん( )くるま
Đáp án
-
の
-
の
-
の
📌 Điểm ngữ pháp bài 1 Minna No Nihongo
~は ~です → câu khẳng định
~は ~じゃありません → câu phủ định
~は ~ですか → câu nghi vấn
Danh từ + の + Danh từ → sở hữu / thuộc về / nguồn gốc