Mẫu câu: ~は ~じゃありません
Dùng để phủ định thông tin về ai đó hoặc vật gì đó
(Không phải là ~)
Cấu trúc
A は B じゃありません。
👉 A là chủ ngữ
👉 B là thông tin muốn phủ định về A
Ý nghĩa:
“A không phải là B”
💡 Đây là thể phủ định của mẫu câu ~は ~です

Chú ý
📌 じゃありません thường dùng trong giao tiếp lịch sự hằng ngày.
📌 Dạng trang trọng hơn:
A は B ではありません。
→ Ý nghĩa giống nhau nhưng lịch sự/trang trọng hơn.
Ví dụ
わたしは にほんじん じゃありません。
→ Tôi không phải là người Nhật.
ミラーさんは がくせい じゃありません。
→ Anh Miller không phải là học sinh.
わたしは せんせい じゃありません。
→ Tôi không phải giáo viên.
あのひとは いしゃ じゃありません。
→ Người kia không phải bác sĩ.
So sánh với câu khẳng định
✅ Khẳng định
わたしは ベトナムじんです。
→ Tôi là người Việt Nam.
❌ Phủ định
わたしは にほんじんじゃありません。
→ Tôi không phải là người Nhật.
Hội thoại mẫu
👩 A:ミラーさんは がくせいですか。
(Anh Miller là học sinh phải không?)
👨 B:いいえ、がくせいじゃありません。
(Không, không phải học sinh.)
👨 B:エンジニアです。
(Là kỹ sư.)
Mẹo ghi nhớ
🧠 です → じゃありません
Khi muốn chuyển từ “là” sang “không phải là”, chỉ cần đổi:
です → じゃありません
Ví dụ:
- せんせいです → せんせいじゃありません
- がくせいです → がくせいじゃありません
- にほんじんです → にほんじんじゃありません
Luyện tập nhanh
Điền từ thích hợp vào chỗ trống:
- わたしは せんせい( )。
- ミラーさんは にほんじん( )。
- あのひとは いしゃ( )。
Đáp án
- じゃありません
- じゃありません
- じゃありません
📌 Điểm ngữ pháp bài 1 Minna No Nihongo
~は ~です → câu khẳng định
~は ~じゃありません → câu phủ định
~は ~ですか → câu hỏi